FK Viktoria Žižkov
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Artis

FK Viktoria Žižkov vs Artis

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 3-1 Artis tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 4, hòa 2, Artis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Trọng tài
Z. Proske
Phong độ
LWLDL FK Viktoria Žižkov
LLWWL Artis
  1. 27' R. Voltr
  2. HT0-0
  3. 46' M. Toutou M. Zikl
  4. 47' 0-1 T. Ulbrich
  5. 48' J. Bazal 1-1
  6. 59' R. Voltr 2-1
  7. 61' V. Novák 3-1
  8. 62' A. Batioja P. Osmančík
  9. 65' J. Černín Š. Šumbera
  10. 68' Yellow Card
  11. 68' M. Toutou
  12. 76' P. Vandas R. Voltr
  13. 76' O. Žežulka D. Sixta
  14. 90' D. Richter J. Bazal
  15. 90' L. Jančura I. Muleme
  16. FT3-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Pulpit
  1. V. Myška
  2. J. Bazal ▼ 90'
  3. I. Muleme ▼ 90'
  4. Š. Gabriel
  5. T. Aggoun
  6. I. Sukenník
  7. D. Sixta ▼ 76'
  8. A. Kopičár
  9. P. Osmančík ▼ 62'
  10. V. Novák
  11. R. Voltr ▼ 76'

Dự bị 5

  1. A. Batioja ▲ 62'
  2. P. Vandas ▲ 76'
  3. O. Žežulka ▲ 76'
  4. D. Richter ▲ 90'
  5. L. Jančura ▲ 90'
Artis HLV: M. Valachovič
  1. V. Veselý
  2. O. Ševčík
  3. E. Otrísal
  4. M. Jeřábek
  5. D. Pašek
  6. M. Lutonský
  7. Š. Šumbera ▼ 65'
  8. J. Málek
  9. M. Matocha
  10. T. Ulbrich
  11. M. Zikl ▼ 46'

Dự bị 2

  1. M. Toutou ▲ 46'
  2. J. Černín ▲ 65'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
49Ghi được63
70Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu