FK Viktoria Žižkov
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Artis

FK Viktoria Žižkov vs Artis

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 1-4 Artis tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 4, hòa 2, Artis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 2
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LWLDL FK Viktoria Žižkov
LLWWL Artis
  1. 20' 0-1 M. Jeřábek
  2. HT0-1
  3. 58' V. Dudl
  4. 64' I. Aldin V. Dudl
  5. 64' A. Vlasák M. Polášek
  6. 65' T. Necid 1-1
  7. 66' V. Prošek A. Batioja
  8. 67' 1-2 J. Silný
  9. 69' 1-3 D. Klusákphản lưới
  10. 72' L. Raab J. Silný
  11. 80' D. Sixta M. Jirásek
  12. 80' I. Muleme D. Gembický
  13. 83' M. Mach D. Dziuba
  14. 83' M. Rolinek P. Sokol
  15. 84' D. Broukal
  16. 86' A. Toula J. Tregler
  17. 86' M. Hönig A. Petrák
  18. 88' 1-4 A. Vlasák
  19. 90'+2 D. Sixta
  20. 90'+2 D. Klusak
  21. 90'+2 I. Aldin
  22. FT1-4

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. M. Melichar
  2. J. Tregler ▼ 86'
  3. M. Richter
  4. D. Klusák
  5. D. Broukal
  6. M. Jirásek ▼ 80'
  7. A. Batioja ▼ 66'
  8. A. Petrák ▼ 86'
  9. T. Necid
  10. J. Sodoma
  11. D. Gembický ▼ 80'

Dự bị 5

  1. V. Prošek ▲ 66'
  2. D. Sixta ▲ 80'
  3. I. Muleme ▲ 80'
  4. A. Toula ▲ 86'
  5. M. Hönig ▲ 86'
Artis HLV: M. Valachovič
  1. T. Vajner
  2. M. Lutonský
  3. P. Ilko
  4. V. Dudl ▼ 64'
  5. D. Joković
  6. M. Jeřábek
  7. J. Sedlák
  8. P. Sokol ▼ 83'
  9. M. Polášek ▼ 64'
  10. D. Dziuba ▼ 83'
  11. J. Silný ▼ 72'

Dự bị 5

  1. I. Aldin ▲ 64'
  2. A. Vlasák ▲ 64'
  3. L. Raab ▲ 72'
  4. M. Mach ▲ 83'
  5. M. Rolinek ▲ 83'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
100Ghi được68
81Thủng lưới60
2.04Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu