FK Viktoria Žižkov
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Artis

FK Viktoria Žižkov vs Artis

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 3-1 Artis tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 4, hòa 2, Artis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 3
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LWLDL FK Viktoria Žižkov
LLWWL Artis
  1. 21' 0-1 A. Čermák11m
  2. 26' M. Richter
  3. HT0-1
  4. 46' R. Voltr D. Sixta
  5. 46' M. Jirásek M. Hönig
  6. 50' R. Voltr 1-1
  7. 51' M. Jerabek
  8. 56' I. Muleme 2-1
  9. 59' D. Pasek
  10. 62' P. Vandas M. Matocha
  11. 62' I. Aldin A. Vlasák
  12. 68' E. Otrísal D. Pašek
  13. 74' D. Finěk M. Řezáč
  14. 76' P. Sokol
  15. 76' L. Raab P. Sokol
  16. 76' M. Tauš M. Polášek
  17. 79' L. Raab
  18. 83' J. Kozojed Bernardo Rosa
  19. 89' O. Oravec I. Muleme
  20. 90'+1 D. Finěk 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. F. Kotek
  2. I. Muleme ▼ 89'
  3. J. Tregler
  4. M. Řezáč ▼ 74'
  5. M. Richter
  6. D. Březina
  7. A. Batioja
  8. D. Sixta ▼ 46'
  9. M. Hönig ▼ 46'
  10. Bernardo Rosa ▼ 83'
  11. A. Petrák

Dự bị 5

  1. R. Voltr ▲ 46'
  2. M. Jirásek ▲ 46'
  3. D. Finěk ▲ 74'
  4. J. Kozojed ▲ 83'
  5. O. Oravec ▲ 89'
Artis HLV: M. Valachovič
  1. T. Vajner
  2. D. Joković
  3. M. Jeřábek
  4. D. Pašek ▼ 68'
  5. A. Čermák
  6. M. Lutonský
  7. D. Machalík
  8. P. Sokol ▼ 76'
  9. M. Matocha ▼ 62'
  10. M. Polášek ▼ 76'
  11. A. Vlasák ▼ 62'

Dự bị 5

  1. P. Vandas ▲ 62'
  2. I. Aldin ▲ 62'
  3. E. Otrísal ▲ 68'
  4. L. Raab ▲ 76'
  5. M. Tauš ▲ 76'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
69Ghi được58
72Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu