Prostějov
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Viktoria Žižkov

Prostějov vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Prostějov 2-2 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Prostějov thắng 3, hòa 1, FK Viktoria Žižkov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 18
Phong độ
DWWLD Prostějov
LLWLD FK Viktoria Žižkov
  1. 24' D. Kramar 1-0
  2. 38' 1-1 M. Richter
  3. 42' M. Sindelar
  4. 43' J. Divisek
  5. HT1-1
  6. 59' Z. Ondrasek A. Toula
  7. 61' D. Dziuba M. Matocha
  8. 61' V. Hranos J. Matousek
  9. 64' 1-2 A. Batioja
  10. 70' A. Imrana D. Hais
  11. 70' T. Jager M. Lutonsky
  12. 72' V. Hranos 2-2
  13. 73' R. Reiter V. Prosek
  14. 85' L. Raab D. Kramar
  15. 86' P. Brandner M. Honig
  16. 86' D. Klusak M. Ambler
  17. FT2-2

Đội hình

Prostějov HLV: Jan Podolak
  1. 27P. Mikulec
  2. 3A. Dohnalek
  3. 7M. Polasek
  4. 9J. Matousek ▼ 61'
  5. 10M. Matocha ▼ 61'
  6. 14D. Hais ▼ 70'
  7. 15D. Kramar ▼ 85'
  8. 19D. Fiser
  9. 23M. Lutonsky ▼ 70'
  10. 26E. Karalic
  11. 70J. Koudelka

Dự bị 11

  1. 1J. Musil
  2. 6D. Dziuba ▲ 61'
  3. 8A. Imrana ▲ 70'
  4. 11V. Zahradnicek
  5. 12P. Sokol
  6. 13M. Sindelar
  7. 16V. Hranos ▲ 61'
  8. 17L. Hrdlicka
  9. 25T. Jager ▲ 70'
  10. 28L. Raab ▲ 85'
  11. 32M. Poturnay
FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 2M. Richter
  3. 4M. Ambler ▼ 86'
  4. 8M. Jirasek
  5. 11A. Toula ▼ 59'
  6. 12V. Prosek ▼ 73'
  7. 14A. Petrak
  8. 15M. Honig ▼ 86'
  9. 18A. Batioja
  10. 23M. Novy
  11. 24J. Divisek

Dự bị 9

  1. 1D. Koran
  2. 3R. Obal
  3. 7R. Reiter ▲ 73'
  4. 10D. Gembicky
  5. 13Z. Ondrasek ▲ 59'
  6. 17D. Fisl
  7. 19P. Brandner ▲ 86'
  8. 22D. Klusak ▲ 86'
  9. 33R. Kejval

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
53Ghi được51
52Thủng lưới72
1.43Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu