FK Viktoria Žižkov
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Prostějov

FK Viktoria Žižkov vs Prostějov

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 0-2 Prostějov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 3, hòa 1, Prostějov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LLWLD FK Viktoria Žižkov
DWWLD Prostějov
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 J. Matoušek
  3. 53' M. Rezac
  4. 60' A. Batioja M. Řezáč
  5. 60' J. Kozojed F. Ret
  6. 65' J. Harustak
  7. 76' Bernardo Rosa A. Petrák
  8. 80' B. Rosa
  9. 80' D. Klusak
  10. 81' P. Slaměna J. Matoušek
  11. 81' P. Jaroň S. Šimek
  12. 82' M. Hönig D. Klusák
  13. 82' T. Ret A. Toula
  14. 86' O. Rudzan M. Zapletal
  15. 90'+3 F. Mucha
  16. 90'+6 P. Bajza
  17. 90'+6 M. Honig
  18. 90'+6 M. Matocha R. Bartolomeu
  19. 90'+6 M. Mach J. Koudelka
  20. 90'+5 0-2 P. Jaroň
  21. FT0-2

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. P. Bajza
  2. I. Muleme
  3. M. Řezáč ▼ 60'
  4. M. Richter
  5. D. Klusák ▼ 82'
  6. D. Broukal
  7. M. Jirásek
  8. D. Sixta
  9. A. Petrák ▼ 76'
  10. A. Toula ▼ 82'
  11. F. Ret ▼ 60'

Dự bị 5

  1. A. Batioja ▲ 60'
  2. J. Kozojed ▲ 60'
  3. Bernardo Rosa ▲ 76'
  4. M. Hönig ▲ 82'
  5. T. Ret ▲ 82'
Prostějov HLV: R. Kučera
  1. F. Mucha
  2. J. Štěrba
  3. R. Látal
  4. J. Harušťák
  5. J. Habusta
  6. J. Koudelka ▼ 90'
  7. M. Zapletal ▼ 86'
  8. J. Matoušek ▼ 81'
  9. S. Šimek ▼ 81'
  10. T. Malec
  11. R. Bartolomeu ▼ 90'

Dự bị 5

  1. P. Slaměna ▲ 81'
  2. P. Jaroň ▲ 81'
  3. O. Rudzan ▲ 86'
  4. M. Matocha ▲ 90'
  5. M. Mach ▲ 90'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
69Ghi được91
72Thủng lưới76
1.53Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu