FK Viktoria Žižkov
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Prostějov

FK Viktoria Žižkov vs Prostějov

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 1-0 Prostějov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 3, hòa 1, Prostějov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 4
Phong độ
LLWLD FK Viktoria Žižkov
DWWLD Prostějov
  1. 14' A. Toula 1-0
  2. 35' A. Batioja
  3. 40' V. Prosek
  4. HT1-0
  5. 46' L. Lahodny L. Budinsky
  6. 46' T. Jager M. Jaron
  7. 61' F. Mikes J. Koudelka
  8. 61' L. Hrdlicka J. Habusta
  9. 67' P. Mirvald
  10. 70' L. Hrdlicka
  11. 71' R. Reiter V. Prosek
  12. 76' F. Mikes
  13. 77' Z. Ondrasek A. Toula
  14. 79' A. Cisse V. Hranos
  15. 90'+3 E. Biegon M. Honig
  16. FT1-0

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 23M. Novy
  3. 2M. Richter
  4. 14A. Petrak
  5. 22D. Klusak
  6. 15M. Honig ▼ 90'
  7. 8M. Jirasek
  8. 12V. Prosek ▼ 71'
  9. 19P. Brandner
  10. 18A. Batioja
  11. 11A. Toula ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 1S. Jovanoski
  2. 3R. Obal
  3. 5V. Patka
  4. 7R. Reiter ▲ 71'
  5. 9E. Biegon ▲ 90'
  6. 10D. Gembicky
  7. 13Z. Ondrasek ▲ 77'
  8. 20M. Strnad
  9. 24J. Divisek
  10. 26V. Janovsky
Prostějov HLV: Jan Podolak
  1. 27P. Mikulec
  2. 3D. Golovatskyi
  3. 13M. Sindelar
  4. 26J. Harustak
  5. 32P. Mirvald
  6. 23L. Budinsky ▼ 46'
  7. 21J. Habusta ▼ 61'
  8. 16V. Hranos ▼ 79'
  9. 14D. Hais
  10. 70J. Koudelka ▼ 61'
  11. 18M. Jaron ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 4A. Cisse ▲ 79'
  2. 7F. Mikes ▲ 61'
  3. 10M. Matocha
  4. 15L. Lahodny ▲ 46'
  5. 17L. Hrdlicka ▲ 61'
  6. 19O. Sevcik
  7. 22M. Zapletal
  8. 25T. Jager ▲ 46'
  9. 33M. Vanak

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
51Ghi được53
72Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu