Prostějov
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Viktoria Žižkov

Prostějov vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Prostějov 2-1 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prostějov thắng 5, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 18
Sân vận động
Stadion 1. SK Prostějov, Prostějov
Phong độ
DWWLD Prostějov
LLWLD FK Viktoria Žižkov
  1. 38' R. Latal
  2. HT0-0
  3. 46' J. Koudelka Leandro Lima
  4. 53' J. Matousek
  5. 55' Kaka 1-0
  6. 56' J. Matoušek J. Matoušek
  7. 69' J. Habusta
  8. 69' I. Muleme
  9. 71' T. Jedlička 2-0
  10. 72' V. Prošek A. Toula
  11. 74' J. Tregler
  12. 74' M. Bielan L. Budínský
  13. 82' D. Gembický I. Muleme
  14. 82' M. Hönig V. Janovský
  15. 87' 2-1 A. Vaníček11m
  16. 88' R. Bartolomeu L. Lahodný
  17. 88' J. Harušťák T. Jedlička
  18. FT2-1

Đội hình

Prostějov HLV: J. Weber
  1. P. Mikulec
  2. M. Šindelář
  3. O. Ševčík
  4. R. Látal
  5. Kaka
  6. L. Budínský ▼ 74'
  7. J. Habusta
  8. L. Lahodný ▼ 88'
  9. Leandro Lima ▼ 46'
  10. J. Matoušek ▼ 56'
  11. T. Jedlička ▼ 88'

Dự bị 5

  1. J. Koudelka ▲ 46'
  2. J. Matoušek ▲ 56'
  3. M. Bielan ▲ 74'
  4. R. Bartolomeu ▲ 88'
  5. J. Harušťák ▲ 88'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Nikl
  1. V. Janovský ▼ 82'
  2. M. Melichar
  3. I. Muleme ▼ 82'
  4. J. Tregler
  5. D. Fišl
  6. D. Broukal
  7. M. Petržela
  8. A. Batioja
  9. A. Vaníček
  10. A. Petrák
  11. A. Toula ▼ 72'

Dự bị 3

  1. V. Prošek ▲ 72'
  2. D. Gembický ▲ 82'
  3. M. Hönig ▲ 82'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
57Ghi được100
57Thủng lưới81
1.33Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu