Prostějov
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Viktoria Žižkov

Prostějov vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Prostějov 2-1 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Prostějov thắng 3, hòa 1, FK Viktoria Žižkov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Sân vận động
Stadion 1. HFK Olomouc, Olomouc
Phong độ
DWWLD Prostějov
LLWLD FK Viktoria Žižkov
  1. 13' 0-1 V. Prošek
  2. 37' R. Bartolomeu 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Petrak
  5. 48' I. Muleme
  6. 52' K. Spacil
  7. 58' R. Voltr V. Prošek
  8. 58' M. Hönig Bernardo Rosa
  9. 70' D. Moučka J. Silný
  10. 70' T. Malec P. Slaměna
  11. 70' L. Cienciala M. Zapletal
  12. 72' J. Elbel
  13. 78' D. Sixta M. Jirásek
  14. 81' J. Koudelka
  15. 85' D. Macháček J. Koudelka
  16. 86' J. Bolf
  17. 87' J. Elbel 2-1
  18. 88' D. Štrombach I. Muleme
  19. 89' D. Finěk A. Batioja
  20. FT2-1

Đội hình

Prostějov HLV: M. Smarda
  1. L. Vejmola
  2. J. Schaffartzik
  3. J. Bolf
  4. J. Elbel
  5. J. Habusta
  6. J. Koudelka ▼ 85'
  7. M. Zapletal ▼ 70'
  8. P. Slaměna ▼ 70'
  9. K. Spáčil
  10. R. Bartolomeu
  11. J. Silný ▼ 70'

Dự bị 4

  1. D. Moučka ▲ 70'
  2. T. Malec ▲ 70'
  3. L. Cienciala ▲ 70'
  4. D. Macháček ▲ 85'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. F. Kotek
  2. I. Muleme ▼ 88'
  3. J. Tregler
  4. M. Řezáč
  5. M. Richter
  6. D. Březina
  7. M. Jirásek ▼ 78'
  8. A. Batioja ▼ 89'
  9. V. Prošek ▼ 58'
  10. Bernardo Rosa ▼ 58'
  11. A. Petrák

Dự bị 5

  1. R. Voltr ▲ 58'
  2. M. Hönig ▲ 58'
  3. D. Sixta ▲ 78'
  4. D. Štrombach ▲ 88'
  5. D. Finěk ▲ 89'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
91Ghi được69
76Thủng lưới72
2.02Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu