FK Viktoria Žižkov
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Prostějov

FK Viktoria Žižkov vs Prostějov

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 3-0 Prostějov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 3, hòa 1, Prostějov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 4
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LLWLD FK Viktoria Žižkov
DWWLD Prostějov
  1. 32' M. Bielan Kaka
  2. 37' M. Jirásek 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' V. Prošek D. Gembický
  5. 47' T. Necid 2-0
  6. 65' P. Slaměna J. Matoušek
  7. 72' D. Klusák J. Divíšek
  8. 77' R. Bartolomeu M. Vybíral
  9. 77' J. Koudelka M. Bielan
  10. 78' D. Sixta T. Necid
  11. 78' J. Sodoma A. Batioja
  12. 85' I. Muleme M. Hönig
  13. 88' J. Tregler M. Jirásek
  14. 90'+3 J. Koudelka
  15. 90'+5 J. Sodoma 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. M. Melichar
  2. J. Divíšek ▼ 72'
  3. M. Richter
  4. D. Fišl
  5. D. Broukal
  6. M. Jirásek ▼ 88'
  7. A. Batioja ▼ 78'
  8. M. Hönig ▼ 85'
  9. A. Petrák
  10. T. Necid ▼ 78'
  11. D. Gembický ▼ 46'

Dự bị 6

  1. V. Prošek ▲ 46'
  2. D. Klusák ▲ 72'
  3. D. Sixta ▲ 78'
  4. J. Sodoma ▲ 78'
  5. I. Muleme ▲ 85'
  6. J. Tregler ▲ 88'
Prostějov HLV: R. Kučera
  1. L. Vejmola
  2. M. Šindelář
  3. O. Ševčík
  4. R. Lehovec
  5. Kaka ▼ 32'
  6. L. Lahodný
  7. M. Matocha
  8. J. Matoušek ▼ 65'
  9. M. Vybíral ▼ 77'
  10. F. Žák
  11. T. Jedlička

Dự bị 4

  1. M. Bielan ▲ 32'
  2. P. Slaměna ▲ 65'
  3. R. Bartolomeu ▲ 77'
  4. J. Koudelka ▲ 77'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
100Ghi được57
81Thủng lưới57
2.04Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu