Vysočina Jihlava
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dukla Praha

Vysočina Jihlava vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 1-2 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 1, hòa 1, Dukla Praha thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 20
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Phong độ
LWLWW Vysočina Jihlava
LWWWW Dukla Praha
  1. 9' 0-1 J. Hora11m
  2. 13' F. Shudeiwa 1-1
  3. HT1-1
  4. 63' 1-2 J. Hora
  5. 66' F. Šancl M. Tureček
  6. 66' T. Franěk J. Selnar
  7. 66' A. Pešek M. Lacko
  8. 70' J. Zeronik P. Moulis
  9. 74' M. Mesanovic
  10. 78' M. Ogiomade M. Křehlík
  11. 85' J. Jeřábek D. Kozel
  12. 90'+3 F. Vedral
  13. 90'+1 R. Holiš M. Mešanović
  14. 90'+1 M. Helešic M. Douděra
  15. FT1-2

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. O. Mastný
  2. M. Piško
  3. F. Vedral
  4. T. Svoboda
  5. D. Farka
  6. M. Lacko ▼ 66'
  7. J. Selnar ▼ 66'
  8. M. Tureček ▼ 66'
  9. F. Shudeiwa
  10. M. Křehlík ▼ 78'
  11. J. Araujo-Wilson

Dự bị 4

  1. F. Šancl ▲ 66'
  2. T. Franěk ▲ 66'
  3. A. Pešek ▲ 66'
  4. M. Ogiomade ▲ 78'
Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Šťovíček
  2. D. Hašek
  3. D. Ludvíček
  4. J. Hora
  5. P. Moulis ▼ 70'
  6. J. Peterka
  7. D. Kozma
  8. M. Douděra ▼ 90'
  9. O. Ullman
  10. D. Kozel ▼ 85'
  11. M. Mešanović ▼ 90'

Dự bị 4

  1. J. Zeronik ▲ 70'
  2. J. Jeřábek ▲ 85'
  3. R. Holiš ▲ 90'
  4. M. Helešic ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
83Ghi được116
67Thủng lưới56
1.84Bàn thắng mỗi trận2.23
10Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu