Vysočina Jihlava
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dukla Praha

Vysočina Jihlava vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 0-1 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 1, hòa 1, Dukla Praha thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 19
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
L. Szikszay
Phong độ
LWLWW Vysočina Jihlava
LWWWW Dukla Praha
  1. 33' 0-1 L. Buchvaldek
  2. 44' L. Cerv
  3. HT0-1
  4. 46' M. Ševčík A. Ritter
  5. 46' S. Klobása F. Shudeiwa
  6. 47' D. Soucek
  7. 52' R. Stefanek
  8. 61' M. Fabry
  9. 67' Š. Krunert D. Souček
  10. 67' J. Barac M. Doumbia
  11. 70' M. Tureček L. Arroyo
  12. 78' S. Chocholatý L. Červ
  13. 80' Kim Seung-Bin L. Buchvaldek
  14. 80' Š. Šebrle S. Faleye
  15. 88' V. Hadaščok D. Kozel
  16. 90'+2 R. Stefanek
  17. 90'+2 R. Stefanek
  18. FT0-1

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: A. Křeček
  1. M. Lancman
  2. R. Štefánek
  3. J. Peřina
  4. T. Vlček
  5. F. Vedral
  6. V. Křišťál
  7. M. Lacko
  8. A. Ritter ▼ 46'
  9. L. Červ ▼ 78'
  10. F. Shudeiwa ▼ 46'
  11. L. Arroyo ▼ 70'

Dự bị 4

  1. M. Ševčík ▲ 46'
  2. S. Klobása ▲ 46'
  3. M. Tureček ▲ 70'
  4. S. Chocholatý ▲ 78'
Dukla Praha HLV: B. Pilný
  1. F. Rada
  2. J. Piroch
  3. M. Chlumecký
  4. D. Souček ▼ 67'
  5. D. Fišl
  6. J. Peterka
  7. L. Buchvaldek ▼ 80'
  8. M. Doumbia ▼ 67'
  9. D. Kozel ▼ 88'
  10. M. Fábry
  11. S. Faleye ▼ 80'

Dự bị 5

  1. Š. Krunert ▲ 67'
  2. J. Barac ▲ 67'
  3. Kim Seung-Bin ▲ 80'
  4. Š. Šebrle ▲ 80'
  5. V. Hadaščok ▲ 88'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Hradec Králové
26 51 - 22 +29 58
2
Artis
26 43 - 24 +19 50
3
Prostějov
26 40 - 35 +5 43
4
FK Viktoria Žižkov
26 42 - 38 +4 42
5
Ústí nad Labem
26 24 - 29 -5 41
6
Vlašim
26 38 - 33 +5 37
7
Vysočina Jihlava
26 44 - 44 0 35
8
Dukla Praha
26 36 - 30 +6 34
9
Třinec
26 32 - 33 -1 33
10
Chrudim
26 33 - 36 -3 31
11
Táborsko
26 25 - 28 -3 31
12
Varnsdorf
26 20 - 27 -7 30
13
Blansko
26 30 - 34 -4 27
14
Slavoj Vyšehrad
26 15 - 60 -45 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
68Ghi được62
66Thủng lưới49
1.84Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu