Vysočina Jihlava
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dukla Praha

Vysočina Jihlava vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 0-1 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 1, hòa 1, Dukla Praha thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 24
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Trọng tài
P. Hocek
Phong độ
LWLWW Vysočina Jihlava
LWWWW Dukla Praha
  1. 10' 0-1 M. Červenka
  2. 35' V. Křišťál J. Peřina
  3. HT0-1
  4. 46' J. Araujo-Wilson M. Tall
  5. 56' D. Kozma M. Červenka
  6. 62' M. Záhradník M. Piško
  7. 63' J. Selnar
  8. 66' M. Turecek
  9. 77' L. Fila M. Křehlík
  10. 77' J. Hodek Š. Šebrle
  11. 77' J. Hrubeš F. Havelka
  12. 80' L. Matejka
  13. 84' L. Buchvaldek L. Matějka
  14. 84' J. Piroch P. Moulis
  15. 90'+3 F. Rada
  16. FT0-1

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: M. Vávra
  1. A. Jágrik
  2. M. Piško ▼ 62'
  3. Š. Gabriel
  4. J. Peřina ▼ 35'
  5. F. Vedral
  6. T. Svoboda
  7. M. Lacko
  8. J. Selnar
  9. M. Tureček
  10. M. Křehlík ▼ 77'
  11. M. Tall ▼ 46'

Dự bị 4

  1. V. Křišťál ▲ 35'
  2. J. Araujo-Wilson ▲ 46'
  3. M. Záhradník ▲ 62'
  4. L. Fila ▲ 77'
Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. F. Rada
  2. D. Krch
  3. J. Barac
  4. P. Moulis ▼ 84'
  5. J. Peterka
  6. F. Havelka ▼ 77'
  7. M. Zapletal
  8. D. Kozel
  9. Š. Šebrle ▼ 77'
  10. M. Červenka ▼ 56'
  11. L. Matějka ▼ 84'

Dự bị 5

  1. D. Kozma ▲ 56'
  2. J. Hodek ▲ 77'
  3. J. Hrubeš ▲ 77'
  4. L. Buchvaldek ▲ 84'
  5. J. Piroch ▲ 84'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
48Ghi được77
71Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu