Dukla Praha
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vysočina Jihlava

Dukla Praha vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 1-0 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 8, hòa 1, Vysočina Jihlava thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Juliska, Praha
Phong độ
LWWWW Dukla Praha
LWLWW Vysočina Jihlava
  1. 30' J. Zeronik 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' J. Jeřábek J. Peterka
  4. 60' M. Douděra Š. Šebrle
  5. 60' M. Křehlík M. Tureček
  6. 73' J. Chytrý D. Farka
  7. 73' R. Křivánek A. Pešek
  8. 75' M. Červenka P. Moulis
  9. 75' T. Vondrášek D. Kozel
  10. 75' F. Špatenka J. Zeronik
  11. 82' T. Franěk J. Araujo-Wilson
  12. 82' M. Tall L. Fila
  13. 86' M. Lacko
  14. 90'+3 T. Franek
  15. FT1-0

Đội hình

Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Šťovíček
  2. J. Barac
  3. D. Hašek
  4. D. Ludvíček
  5. P. Moulis ▼ 75'
  6. J. Peterka ▼ 52'
  7. J. Zeronik ▼ 75'
  8. O. Ullman
  9. D. Kozel ▼ 75'
  10. Š. Šebrle ▼ 60'
  11. L. Matějka

Dự bị 5

  1. J. Jeřábek ▲ 52'
  2. M. Douděra ▲ 60'
  3. M. Červenka ▲ 75'
  4. T. Vondrášek ▲ 75'
  5. F. Špatenka ▲ 75'
Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. P. Soukup
  2. F. Vedral
  3. T. Svoboda
  4. E. Tombul
  5. D. Farka ▼ 73'
  6. M. Lacko
  7. J. Selnar
  8. M. Tureček ▼ 60'
  9. L. Fila ▼ 82'
  10. A. Pešek ▼ 73'
  11. J. Araujo-Wilson ▼ 82'

Dự bị 5

  1. M. Křehlík ▲ 60'
  2. J. Chytrý ▲ 73'
  3. R. Křivánek ▲ 73'
  4. T. Franěk ▲ 82'
  5. M. Tall ▲ 82'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
116Ghi được83
56Thủng lưới67
2.23Bàn thắng mỗi trận1.84
21Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu