Dukla Praha
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vysočina Jihlava

Dukla Praha vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 5-0 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 8, hòa 1, Vysočina Jihlava thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Juliska, Praha
Trọng tài
P. Dorušák
Phong độ
LWWWW Dukla Praha
LWLWW Vysočina Jihlava
  1. 43' Kim Seung-Bin 1-0
  2. 45' J. Hrubeš 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' F. Havelka D. Kozel
  5. 53' F. Havelka 3-0
  6. 60' M. Ogiomade M. Tureček
  7. 60' J. Araujo-Wilson T. Svoboda
  8. 60' M. Tall L. Fila
  9. 63' L. Matějka 4-0
  10. 66' M. Tall
  11. 67' P. Moulis J. Hrubeš
  12. 67' Š. Šebrle L. Buchvaldek
  13. 77' M. Pisko
  14. 78' Q. Adediran Kim Seung-Bin
  15. 78' D. Huf L. Matějka
  16. 78' J. Vítek L. Zoubele
  17. 90' Q. Adediran 5-0
  18. FT5-0

Đội hình

Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Šťovíček
  2. V. Svoboda
  3. J. Piroch
  4. J. Barac
  5. J. Peterka
  6. L. Buchvaldek ▼ 67'
  7. O. Ullman
  8. D. Kozel ▼ 46'
  9. Kim Seung-Bin ▼ 78'
  10. L. Matějka ▼ 78'
  11. J. Hrubeš ▼ 67'

Dự bị 5

  1. F. Havelka ▲ 46'
  2. P. Moulis ▲ 67'
  3. Š. Šebrle ▲ 67'
  4. Q. Adediran ▲ 78'
  5. D. Huf ▲ 78'
Vysočina Jihlava HLV: J. Kameník
  1. A. Jágrik
  2. M. Piško
  3. Š. Gabriel
  4. J. Peřina
  5. F. Vedral
  6. T. Svoboda ▼ 60'
  7. L. Zoubele ▼ 78'
  8. M. Lacko
  9. M. Tureček ▼ 60'
  10. F. Shudeiwa
  11. L. Fila ▼ 60'

Dự bị 4

  1. M. Ogiomade ▲ 60'
  2. J. Araujo-Wilson ▲ 60'
  3. M. Tall ▲ 60'
  4. J. Vítek ▲ 78'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
77Ghi được48
61Thủng lưới71
1.83Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu