MFK Karviná
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Příbram

MFK Karviná vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-0 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 5, hòa 1, Příbram thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 17
Sân vận động
Městský Stadión, Karviná
Trọng tài
M. Křepský
Phong độ
WWDLW MFK Karviná
DDDWD Příbram
  1. 34' J. Jerabek
  2. HT0-0
  3. 50' P. Švestka V. Dudl
  4. 61' J. Málek11m 1-0
  5. 62' A. Akinyemi K. Boateng
  6. 69' D. Šimáček D. Langhamer
  7. 69' T. Wágner E. Anih
  8. 69' J. Zeronik J. Vokřínek
  9. 79' D. Bartl J. Rezek
  10. 79' D. Žák J. Málek
  11. 82' D. Zak
  12. 90'+1 J. Teplan S. Boháč
  13. 90' H. Jahić A. Petrák
  14. FT1-0

Đội hình

MFK Karviná HLV: T. Hejdušek
  1. V. Neuman
  2. J. Bederka
  3. F. Antovski
  4. D. Krčík
  5. L. Budínský
  6. J. Málek ▼ 79'
  7. R. Mikuš
  8. J. Rezek ▼ 79'
  9. D. Soukeník
  10. S. Boháč ▼ 90'
  11. K. Boateng ▼ 62'

Dự bị 4

  1. A. Akinyemi ▲ 62'
  2. D. Bartl ▲ 79'
  3. D. Žák ▲ 79'
  4. J. Teplan ▲ 90'
Příbram HLV: D. Uhrin
  1. M. Melichar
  2. B. Sakala
  3. V. Dudl ▼ 50'
  4. D. Fišl
  5. J. Vokřínek ▼ 69'
  6. F. Čejka
  7. D. Langhamer ▼ 69'
  8. A. Petrák ▼ 90'
  9. J. Jeřábek
  10. E. Anih ▼ 69'
  11. D. Surmaj

Dự bị 5

  1. P. Švestka ▲ 50'
  2. D. Šimáček ▲ 69'
  3. T. Wágner ▲ 69'
  4. J. Zeronik ▲ 69'
  5. H. Jahić ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
69Ghi được66
56Thủng lưới63
1.68Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu