Příbram
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
MFK Karviná

Příbram vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Příbram 0-2 MFK Karviná tại Czech Liga, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 4, hòa 1, MFK Karviná thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 10
Sân vận động
Energon Aréna, Příbram
Trọng tài
J. Machálek
Phong độ
DDDWD Příbram
WWDLW MFK Karviná
  1. 8' Michal Petran
  2. 12' Matúš Čonka
  3. 23' 0-1 V. Smrž
  4. 36' M. Nový J. Tregler
  5. HT0-1
  6. 60' R. Voltr M. Škoda
  7. 66' 0-2 G. Ndefe
  8. 68' O. Putyera O. Lingr
  9. 73' F. Stuparević E. Antwi
  10. 76' Adriel D'Avila Ba Loua
  11. 83' Libor Hrdlička
  12. 86' J. Moravec D. Ba Loua
  13. 88' Steven Petkov
  14. FT0-2

Đội hình

Příbram Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Nadvornik
  1. 31M. Boháč
  2. 23M. Kodr
  3. 20J. Tregler ▼ 36'
  4. 28D. Šimek
  5. 21J. Rezek
  6. 99M. Zeman
  7. 25K. Soldát
  8. 77M. Alvir
  9. 30E. Antwi ▼ 73'
  10. 11M. Škoda ▼ 60'
  11. 12M. Polidar

Dự bị 7

  1. 32M. Nový ▲ 36'
  2. 27R. Voltr ▲ 60'
  3. 50F. Stuparević ▲ 73'
  4. 14P. Hajek
  5. 26O. Kočí
  6. 16D. Kříž
  7. 7A. Petrák
MFK Karviná Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Straka
  1. 12L. Hrdlička
  2. 20M. Čonka
  3. 3M. Rundić
  4. 2G. Ndefe
  5. 4M. Kouřil
  6. 15M. Hanousek
  7. 10O. Lingr ▼ 68'
  8. 77D. Ba Loua ▼ 86'
  9. 8V. Smrž
  10. 37M. Petráň
  11. 9S. Petkov

Dự bị 5

  1. 11O. Putyera ▲ 68'
  2. 14J. Moravec ▲ 86'
  3. 7E. Puchel
  4. 18M. Pastornický
  5. 21T. Weber

Thống kê

005
450
5Phạt góc4
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 58 - 10 +48 72
2
Plzen
30 60 - 22 +38 66
3
AC Sparta Praha
35 66 - 40 +26 60
4
FK Jablonec
30 46 - 41 +5 49
5
FC Slovan Liberec
30 50 - 38 +12 47
6
FC Baník Ostrava
35 47 - 43 +4 47
7
České Budějovice
30 46 - 45 +1 43
8
Bohemians 1905
30 38 - 41 -3 42
9
Slovácko
30 35 - 35 0 42
10
FK Mladá Boleslav
30 48 - 52 -4 40
11
Sigma Olomouc
30 36 - 37 -1 36
12
Teplice
30 29 - 49 -20 31
13
Zlin
30 25 - 47 -22 27
14
MFK Karviná
30 23 - 39 -16 26
15
Opava
30 16 - 47 -31 23
16
Příbram
30 19 - 54 -35 21
UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu35
22Ghi được28
57Thủng lưới49
0.65Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu