MFK Karviná
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Příbram

MFK Karviná vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 0-1 Příbram tại Czech Liga, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 5, hòa 1, Příbram thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
Městský Stadión, Karviná
Trọng tài
D. Černý
Phong độ
WWDLW MFK Karviná
DDDWD Příbram
  1. 12' 0-1 E. Lubega · F. Zorvan
  2. 20' Soufiane Dramé
  3. 34' Rajmund Mikus
  4. HT0-1
  5. 46' T. Jursa R. Mazáň
  6. 46' R. Haša S. Dramé
  7. 65' S. Vávra E. Antwi
  8. 67' T. Ostrák V. Sinyavskiy
  9. 72' Martin Novy
  10. 73' J. Kvída F. Zorvan
  11. 84' M. Janečka M. Šindelář
  12. 89' R. Voltr J. Obdržal
  13. 90' Jakub Šiman
  14. FT0-1

Đội hình

MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Weber
  1. 12J. Ciupa
  2. 13M. Šindelář ▼ 84'
  3. 31L. Bartošák
  4. 17R. Mazáň ▼ 46'
  5. 10L. Čmelík
  6. 6K. Qose
  7. 29R. Mikuš
  8. 21Jean Mangabeira
  9. 22S. Dramé ▼ 46'
  10. 27M. Papadopulos
  11. 99V. Sinyavskiy ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 15T. Jursa ▲ 46'
  2. 9R. Haša ▲ 46'
  3. 7T. Ostrák ▲ 67'
  4. 66M. Janečka ▲ 84'
  5. 3S. Kokovas
  6. 2Leonardo Pereira
  7. 26P. Bolek
Příbram Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Valachovic
  1. 14J. Šiman
  2. 20J. Tregler
  3. 32M. Nový
  4. 30E. Antwi ▼ 65'
  5. 33O. Kingue
  6. 4S. Kingue
  7. 18J. Mezera
  8. 6T. Pilík
  9. 7F. Zorvan ▼ 73'
  10. 8J. Obdržal ▼ 89'
  11. 29E. Lubega

Dự bị 7

  1. 9S. Vávra ▲ 65'
  2. 15J. Kvída ▲ 73'
  3. 31R. Voltr ▲ 89'
  4. 26O. Kočí
  5. 12J. Januška
  6. 10T. Docekal
  7. 2P. Švestka

Thống kê

0211
411
13Dứt điểm3
6Trúng đích2
7Chệch đích1
11Phạt góc4
3Việt vị2
18Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
34 85 - 20 +65 86
2
AC Sparta Praha
34 82 - 43 +39 74
3
FK Jablonec
34 59 - 33 +26 69
4
Slovácko
34 58 - 33 +25 63
5
Plzen
34 60 - 45 +15 58
6
FC Slovan Liberec
34 44 - 32 +12 52
7
Pardubice
34 41 - 42 -1 52
8
FC Baník Ostrava
34 48 - 38 +10 49
9
Sigma Olomouc
34 40 - 40 0 45
10
Bohemians 1905
34 40 - 37 +3 43
11
FK Mladá Boleslav
34 49 - 54 -5 39
12
MFK Karviná
34 37 - 49 -12 39
13
České Budějovice
34 33 - 47 -14 38
14
Zlin
34 30 - 50 -20 32
15
Teplice
34 34 - 66 -32 30
16
FC Zbrojovka Brno
34 33 - 57 -24 26
17
Příbram
34 26 - 65 -39 25
18
Opava
34 23 - 71 -48 17
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
61Ghi được34
59Thủng lưới75
1.45Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu