MFK Karviná vs Příbram
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 2-0 Příbram tại Czech Liga, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 5, hòa 1, Příbram thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Městský Stadión, Karviná
- Trọng tài
- P. Kralovec
- Phong độ
- WWDLW MFK Karviná
- DDDWD Příbram
- 3' Karel Soldat
- 30' Martin Sindelar
- 42' Jaroslav Tregler
- 43' K. Qose 1-0
- 44' Jan Moravec
- HT1-0
- 53' ▲ D. Kříž ▼ R. Voltr
- 63' Michal Škoda
- 69' Kristi Qose
- 73' ▲ M. Hanousek ▼ M. Janečka
- 75' A. Taiwo 2-0
- 76' ▲ M. Jindráček ▼ J. Rezek
- 79' ▲ V. Vukadinovic ▼ O. Lingr
- 86' ▲ M. Bukata ▼ K. Qose
- 86' ▲ M. Slepička ▼ K. Soldát
- 90' Filip Zorvan
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Neuman
- 66M. Janečka ▼ 73'
- 13M. Šindelář
- 3M. Rundić
- 2G. Ndefe
- 14J. Moravec
- 6K. Qose ▼ 86'
- 10O. Lingr ▼ 79'
- 77D. Ba Loua
- 8V. Smrž
- 25A. Taiwo
Dự bị 7
- 5M. Hanousek ▲ 73'
- 7V. Vukadinovic ▲ 79'
- 27M. Bukata ▲ 86'
- 18M. Pastornický
- 28F. Kubala
- 37M. Petráň
- 44Fabrício
- 26O. Kočí
- 9L. Pazdera
- 13M. Cmiljanović
- 20J. Tregler
- 28D. Šimek
- 21J. Rezek ▼ 76'
- 25K. Soldát ▼ 86'
- 17F. Zorvan
- 27R. Voltr ▼ 53'
- 11M. Škoda
- 12M. Polidar
Dự bị 7
- 16D. Kříž ▲ 53'
- 19M. Jindráček ▲ 76'
- 10M. Slepička ▲ 86'
- 8J. Šašinka
- 15J. Kvída
- 99E. Şehit
- 31M. Vantruba
Thống kê
03⚑2
⚑340
2Phạt góc3
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 10 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 22 | +38 | 66 | |
| 3 | 35 | 66 - 40 | +26 | 60 | |
| 4 | 30 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 47 | |
| 6 | 35 | 47 - 43 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 9 | 30 | 35 - 35 | 0 | 42 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 36 - 37 | -1 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 47 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 26 | |
| 15 | 30 | 16 - 47 | -31 | 23 | |
| 16 | 30 | 19 - 54 | -35 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round
So sánh
35Trận đấu34
28Ghi được22
49Thủng lưới57
0.8Bàn thắng mỗi trận0.65
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai8