Příbram vs MFK Karviná
Tỷ số chung cuộc: Příbram 0-1 MFK Karviná tại Czech Liga, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 4, hòa 1, MFK Karviná thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Na Litavce, Příbram
- Trọng tài
- O. Pechanec
- Phong độ
- DDDWD Příbram
- WWDLW MFK Karviná
- 27' 0-1 L. Bartošák
- HT0-1
- 62' ▲ E. Antwi ▼ S. Vávra
- 66' Tomas Ostrak
- 74' ▲ I. Boakye ▼ T. Pilík
- 74' ▲ J. Vais ▼ J. Rezek
- 76' ▲ L. Čmelík ▼ T. Ostrák
- 78' Jean
- 80' ▲ R. Mikuš ▼ L. Bartošák
- 80' ▲ V. Smrž ▼ C. Herc
- 88' ▲ D. Pinc ▼ F. Zorvan
- 90' ▲ M. Vlachovsky ▼ R. Haša
- 90' ▲ M. Janečka ▼ K. Qose
- FT0-1
Đội hình
- 26O. Kočí
- 13M. Cmiljanović
- 32M. Nový
- 5S. Vilotic
- 3V. Svoboda
- 17J. Rezek ▼ 74'
- 6T. Pilík ▼ 74'
- 10Z. Folprecht
- 31R. Voltr
- 7F. Zorvan ▼ 88'
- 9S. Vávra ▼ 62'
Dự bị 7
- 30E. Antwi ▲ 62'
- 16I. Boakye ▲ 74'
- 19J. Vais ▲ 74'
- 18D. Pinc ▲ 88'
- 44L. Puchmertl
- 1M. Melichar
- 22D. Budinsky
- 26P. Bolek
- 13M. Šindelář
- 31L. Bartošák ▼ 80'
- 2G. Ndefe
- 44Eduardo Mendes
- 6K. Qose ▼ 90'
- 21Jean Mangabeira
- 22S. Dramé
- 24C. Herc ▼ 80'
- 7T. Ostrák ▼ 76'
- 9R. Haša ▼ 90'
Dự bị 7
- 10L. Čmelík ▲ 76'
- 29R. Mikuš ▲ 80'
- 8V. Smrž ▲ 80'
- 11M. Vlachovsky ▲ 90'
- 66M. Janečka ▲ 90'
- 1V. Neuman
- 16I. Zhelizko
Thống kê
00⚑9
⚑320
5Dứt điểm8
1Trúng đích2
4Chệch đích6
9Phạt góc3
4Việt vị1
20Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 20 | +65 | 86 | |
| 2 | 34 | 82 - 43 | +39 | 74 | |
| 3 | 34 | 59 - 33 | +26 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 44 - 32 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 41 - 42 | -1 | 52 | |
| 8 | 34 | 48 - 38 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 40 - 40 | 0 | 45 | |
| 10 | 34 | 40 - 37 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 39 | |
| 12 | 34 | 37 - 49 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 33 - 47 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 50 | -20 | 32 | |
| 15 | 34 | 34 - 66 | -32 | 30 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 65 | -39 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 17 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
34Ghi được61
75Thủng lưới59
0.85Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai23