FC Baník Ostrava
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pardubice

FC Baník Ostrava vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 1-2 Pardubice tại Czech Liga, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 1, Pardubice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 8
Phong độ
WWLLL FC Baník Ostrava
LWLDW Pardubice
  1. 16' Václav Drchal Samuel Simek
  2. 20' 0-1 Václav Drchal · Ryan Mahuta
  3. 34' Tomas Jelinek
  4. 44' Jiri Boula
  5. 45'+2 Filip Kubala
  6. 45' Maksym·Diachuk Jiri Micek
  7. 45' Artur Musak Daniel Holzer
  8. 45' Dantaye·Gilbert Filip Kubala
  9. 45' Tobias Boledovic Victor Samuel
  10. HT0-1
  11. 54' 0-2 Abdoull Tanko · Václav Drchal
  12. 57' Mouhamed Tidjane Traore
  13. 59' Daniel Smekal Ryan Mahuta
  14. 71' Daniel Smekal
  15. 72' Michal Frydrych Yevgeniy Skyba
  16. 72' Rhodri Smith Vaclav Jurecka
  17. 81' Vit Skrkon · Jiri Boula 1-2
  18. 86' Kahuan Vinicius Daniel Smekal
  19. 86' Jan Tredl Abdoull Tanko
  20. 88' Denis Halinský
  21. FT1-2

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Skuhravý
  1. 23M. Jedlička 6.9
  2. 44Y. Skyba ▼ 72' 6.5
  3. 83R. Nogha 6.8
  4. 42J. Míček ▼ 45' 6.2
  5. 95D. Holzer ▼ 45' 6.6
  6. 5J. Boula 7.3
  7. 8A. Traoré 6.3
  8. 34A. Bewene 6.1
  9. 28F. Kubala ▼ 45' 5.8
  10. 15V. Jurečka ▼ 72' 6.0
  11. 22V. Skrkon 7.7

Dự bị 8

  1. 1V. Budinský
  2. 16M. Dyachuk 6.4
  3. 17M. Frydrych ▲ 72' 5.7
  4. 7D. Gilbert ▲ 45' 6.4
  5. 81M. Kmeť
  6. 55Artúr Musák ▲ 45' 6.7
  7. 19F. Šancl
  8. 3Rhodri Smith ▲ 72' 6.1
Pardubice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Trousil
  1. 46V. Neuman 7.5
  2. 6M. Icha 6.9
  3. 33D. Halinský 6.8
  4. 21M. Traore 6.3
  5. 15E. Godwin 6.7
  6. 8S. Šimek ▼ 16' 6.2
  7. 19M. Hlavatý 6.1
  8. 25R. Mahuta ▼ 59' 7.2
  9. 16T. Jelínek 6.9
  10. 20A. Tanko ▼ 86' 7.6
  11. 35S. Ďatko 6.0

Dự bị 11

  1. 90G. Botos
  2. 17V. Drchal ▲ 16' 8.7
  3. 1J. Šerák
  4. 7D. Simon
  5. 9D. Smékal ▲ 59' 6.5
  6. 12J. Trédl ▲ 86' 6.3
  7. 40T. Boledovič 6.4
  8. 99Kahuan Vinicius ▲ 86' 6.4
  9. 27M. Reil
  10. 11J. Zima
  11. 77R. Saarma

Thống kê

026
440
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm16
4Trúng đích7
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
505Chuyền bóng323
423Chuyền chính xác245

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha 1-0
8 22 - 5 +17 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
4
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
5
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
6
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
7
Teplice 0-1
8 15 - 14 +1 13
8
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
9
FC Hradec Králové
7 6 - 6 0 11
10
Plzen
7 14 - 12 +2 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
7 4 - 13 -9 9
13
Artis
8 7 - 18 -11 4
14
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu12
21Ghi được16
22Thủng lưới17
1.62Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu