FC Baník Ostrava
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Pardubice

FC Baník Ostrava vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 2-4 Pardubice tại Czech Liga, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 2, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Trọng tài
J. Krejsa
Phong độ
WWWLL FC Baník Ostrava
DLWLD Pardubice
  1. 1' M. Tijani 1-0
  2. 37' Tomáš Vlček
  3. 44' 1-1 D. Darmovzal · V. Sychra
  4. HT1-1
  5. 48' 1-2 L. Krobot · M. Helešic
  6. 51' 1-3 D. Darmovzal · M. Icha
  7. 53' David Buchta
  8. 57' J. Svozil P. Jaroň
  9. 57' D. Smékal E. Šehić
  10. 60' M. Hlavatý B. Pikul
  11. 60' D. Janošek D. Darmovzal
  12. 61' Dominik Holan
  13. 65' R. Mišković Cadu
  14. 65' N. Kuzmanovič D. Buchta
  15. 70' T. Koukola T. Vlček
  16. 70' D. Huf L. Krobot
  17. 74' M. Tijani11m 2-3
  18. 77' Leandro Lima V. Sychra
  19. 80' Dominik Janošek
  20. 83' 2-4 Leandro Lima · D. Huf
  21. 85' M. Sanneh D. Holaň
  22. FT2-4

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Hapal
  1. 1M. Hrubý
  2. 24J. Juroška
  3. 96E. Bitri
  4. 7K. Pojezný
  5. 33E. Šehić ▼ 57'
  6. 28D. Holaň ▼ 85'
  7. 14P. Jaroň ▼ 57'
  8. 20Cadu ▼ 65'
  9. 9D. Buchta ▼ 65'
  10. 25J. Fleišman
  11. 26M. Tijani

Dự bị 8

  1. 23J. Svozil ▲ 57'
  2. 13D. Smékal ▲ 57'
  3. 18R. Mišković ▲ 65'
  4. 11N. Kuzmanovič ▲ 65'
  5. 3M. Sanneh ▲ 85'
  6. 34P. Měkota
  7. 30J. Letáček
  8. 17M. Frydrych
Pardubice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kováč
  1. 32J. Markovič
  2. 6M. Icha
  3. 34T. Vlček ▼ 70'
  4. 5R. Hranáč
  5. 20M. Helešic
  6. 15D. Darmovzal ▼ 60'
  7. 27V. Sychra ▼ 77'
  8. 12E. Tischler
  9. 7K. Vacek
  10. 10B. Pikul ▼ 60'
  11. 17L. Krobot ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 19M. Hlavatý ▲ 60'
  2. 39D. Janošek ▲ 60'
  3. 13T. Koukola ▲ 70'
  4. 21D. Huf ▲ 70'
  5. 35Leandro Lima ▲ 77'
  6. 93V. Budinský

Thống kê

025
320
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm17
7Trúng đích8
4Chệch đích7
1Bị chặn2
5Phạt góc3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
77Ghi được49
67Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu