Pardubice vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- WWWLL FC Baník Ostrava
- 26' Pablo Ortíz
- 34' Martin Chlumecky
- 42' Jiri Boula
- HT0-0
- 69' 0-1 F. Blažek · D. Lischka
- 71' ▲ Š. Míšek ▼ F. Brdička
- 71' ▲ V. Sychra ▼ L. Kissiedou
- 72' Martin Chlumecky
- 72' Martin Chlumecky
- 76' David Buchta
- 78' Pablo Ortíz
- 78' Pablo Ortíz
- 80' ▲ D. Mareš ▼ V. Patrák
- 80' ▲ P. Černý ▼ L. Krobot
- 83' ▲ Q. Adediran ▼ A. Tanko
- 83' ▲ M. Rusnák ▼ D. Buchta
- 89' ▲ D. Donát ▼ T. Solil
- 89' ▲ J. Klíma ▼ M. Šín
- 90'+7 Matúš Rusnák
- 90'+6 Jiří Letáček
- 90'+3 Tomáš Rigo
- 90'+5 ▲ S. Grygar ▼ J. Boula
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Kinský 7.6
- 6M. Icha 6.2
- 35O. Kukučka 6.9
- 26P. Ortíz 6.3
- 39M. Chlumecký 6.3
- 19M. Hlavatý 8.5
- 24T. Solil ▼ 89' 7.2
- 10L. Kissiedou ▼ 71' 6.7
- 8V. Patrák ▼ 80' 6.9
- 29F. Brdička ▼ 71' 5.2
- 17L. Krobot ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 18Š. Míšek ▲ 71' 6.3
- 27V. Sychra ▲ 71' 6.7
- 16D. Mareš ▲ 80' 6.9
- 9P. Černý ▲ 80' 6.7
- 5D. Donát ▲ 89' 6.7
- 12E. Tischler
- 93V. Budinský
- 23M. Surzyn
- 31W. Mukwelle
- 30J. Letáček 7.0
- 24J. Juroška 7.7
- 26F. Blažek ⚽ 8.2
- 19D. Lischka ⇢ 7.9
- 15P. Kpozo 7.2
- 5J. Boula ▼ 90' 6.6
- 12T. Rigo 6.9
- 9D. Buchta ▼ 83' 7.0
- 10M. Šín ▼ 89' 7.3
- 32Ewerton 8.2
- 20A. Tanko ▼ 83' 7.0
Dự bị 10
- 8Q. Adediran ▲ 83' 6.6
- 66M. Rusnák ▲ 83' 6.6
- 21J. Klíma ▲ 89' 6.3
- 13S. Grygar ▲ 90'
- 11E. Šehić
- 17M. Frydrych
- 35J. Markovič
- 7K. Pojezný
- 4R. Mišković
- 77Gigli Ndefe
Thống kê
24⚑8
⚑950
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm21
3Trúng đích6
8Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc9
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
305Chuyền bóng459
221Chuyền chính xác377
72%Chính xác chuyền82%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu50
55Ghi được88
55Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai56