FC Baník Ostrava
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Pardubice

FC Baník Ostrava vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 1-4 Pardubice tại Czech Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 2, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 19
Phong độ
WWWLL FC Baník Ostrava
DLWLD Pardubice
  1. 5' 0-1 J. Noslin · R. Mahuta
  2. 9' Ryan Mahuta
  3. 15' O. Kricfalusi · M. Havran 1-1
  4. 27' 1-2 A. Tanko · D. Smekal
  5. 32' Samuel Šimek
  6. 36' Mikuláš Konečný
  7. 45'+5 Abdullahi Tanko
  8. HT1-2
  9. 46' C. Tiehi M. Chalus
  10. 46' D. Buchta S. Plavsic
  11. 46' A. Munksgaard K. Pojezny
  12. 46' F. Vecheta D. Smekal
  13. 51' 1-3 F. Vecheta · R. Mahuta
  14. 62' J. Reznicek T. Solil
  15. 63' Jan Řezníček
  16. 64' Jiří Boula
  17. 72' D. Owusu M. Havran
  18. 72' J. Pira T. Zlatohlavek
  19. 79' V. Sychra A. Tanko
  20. 79' V. Samuel G. Botos
  21. 85' Filip Vecheta
  22. 89' S. Misek R. Mahuta
  23. 90' 1-4 F. Vecheta · V. Sychra
  24. FT1-4

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomas Galasek
  1. 30D. Holec 6.0
  2. 34A. Bewene 6.2
  3. 37M. Chalus ▼ 46' 6.2
  4. 17M. Frydrych 6.3
  5. 6K. Pojezny ▼ 46' 6.3
  6. 80O. Kricfalusi 8.2
  7. 5J. Boula 6.3
  8. 2M. Havran ▼ 72' 7.7
  9. 21M. Kohut 6.6
  10. 20S. Plavsic ▼ 46' 7.3
  11. 22T. Zlatohlavek ▼ 72' 6.5

Dự bị 11

  1. 4C. Tiehi ▲ 46' 6.7
  2. 8C. Frydek
  3. 9D. Buchta ▲ 46' 5.9
  4. 14P. Jaron
  5. 19D. Lischka
  6. 25D. Owusu ▲ 72' 6.6
  7. 29J. Pira ▲ 72' 6.3
  8. 31A. Munksgaard ▲ 46' 6.2
  9. 55A. Musak
  10. 66M. Rusnak
  11. 1V. Budinsky
Pardubice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jan Trousil
  1. 99L. Kharatishvili 6.6
  2. 32M. Konecny 7.5
  3. 43J. Noslin 7.7
  4. 44S. Bammens 7.2
  5. 3L. Lurvink 7.2
  6. 25R. Mahuta ⇢2 ▼ 89' 8.2
  7. 28A. Tanko ▼ 79' 6.9
  8. 24T. Solil ▼ 62' 7.0
  9. 26S. Simek 7.0
  10. 9D. Smekal ▼ 46' 6.3
  11. 90G. Botos ▼ 79' 6.7

Dự bị 11

  1. 4D. Simek
  2. 6J. Reznicek ▲ 62' 6.3
  3. 7K. Vacek
  4. 10F. Vecheta ⚽2 ▲ 46' 8.6
  5. 18S. Misek ▲ 89'
  6. 19D. Masek
  7. 23M. Surzyn
  8. 27V. Sychra ▲ 79' 6.9
  9. 31M. Lexa
  10. 35V. Samuel ▲ 79' 6.5
  11. 1J. Serak

Thống kê

013
160
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm7
2Trúng đích5
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm3
13Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị4
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng6
0Cứu thua1
462Chuyền bóng285
382Chuyền chính xác195
83%Chính xác chuyền68%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu36
67Ghi được50
79Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu