Pardubice vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- WWWLL FC Baník Ostrava
- 6' David Šimek
- 11' Marek Havran
- 37' David Šimek
- 37' David Šimek
- 42' Daniel Holzer
- HT0-0
- 46' ▲ D. Buchta ▼ M. Havran
- 51' Alexander Munksgaard
- 59' ▲ L. Almasi ▼ S. Plavsic
- 62' ▲ S. Bammens ▼ D. Teah
- 70' Michal Frydrych
- 70' David Planka
- 73' ▲ F. Vecheta ▼ D. Smekal
- 73' ▲ M. Lexa ▼ S. Simek
- 75' ▲ C. Frydek ▼ A. Munksgaard
- 75' ▲ T. Zlatohlavek ▼ J. Pira
- 78' 0-1 L. Almasi · D. Planka
- 82' ▲ F. Sancl ▼ J. Reznicek
- 82' ▲ A. Tanko ▼ G. Botos
- 89' Ladislav Almási
- 90'+4 Viktor Budinský
- 90' Tomas Zlatohlavek
- 90'+1 ▲ E. Sehic ▼ D. Holzer
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Serak 6.5
- 77R. Saarma 7.2
- 4D. Simek 5.3
- 3L. Lurvink 7.6
- 25R. Mahuta 7.3
- 6J. Reznicek ▼ 82' 7.2
- 90G. Botos ▼ 82' 7.3
- 14D. Teah ▼ 62' 7.0
- 26S. Simek ▼ 73' 7.0
- 8V. Patrak 7.2
- 9D. Smekal ▼ 73' 6.7
Dự bị 11
- 7K. Vacek
- 10F. Vecheta ▲ 73' 6.2
- 12J. Tredl
- 16F. Sancl ▲ 82' 6.7
- 18S. Misek
- 23M. Surzyn
- 27V. Sychra
- 28A. Tanko ▲ 82' 6.3
- 31M. Lexa ▲ 73' 7.0
- 44S. Bammens ▲ 62' 6.3
- 99L. Kharatishvili
- 1V. Budinsky 8.5
- 31A. Munksgaard ▼ 75' 6.9
- 17M. Frydrych 7.3
- 37M. Chalus 7.0
- 95D. Holzer ▼ 90' 6.6
- 80O. Kricfalusi 7.6
- 2M. Havran ▼ 46' 6.0
- 5J. Boula 7.2
- 18D. Planka ⇢ 7.2
- 20S. Plavsic ▼ 59' 6.9
- 29J. Pira ▼ 75' 5.9
Dự bị 10
- 6K. Pojezny
- 8C. Frydek ▲ 75' 6.7
- 9D. Buchta ▲ 46' 6.3
- 15P. Kpozo
- 22T. Zlatohlavek ▲ 75' 6.2
- 25D. Owusu
- 34A. Bewene
- 44E. Sehic ▲ 90'
- 77L. Almasi ⚽ ▲ 59' 7.3
- 41M. Kubny
Thống kê
12⚑4
⚑780
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm18
3Trúng đích4
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng8
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
270Chuyền bóng476
193Chuyền chính xác395
71%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
36Trận đấu54
50Ghi được67
56Thủng lưới79
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai39