FC Baník Ostrava
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Pardubice

FC Baník Ostrava vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 5-2 Pardubice tại Czech Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 2, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 27
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Phong độ
WWWLL FC Baník Ostrava
DLWLD Pardubice
  1. 10' 0-1 V. Sychra · L. Krobot
  2. 17' M. Šín · M. Frydrych 1-1
  3. 20' David Šimek
  4. 34' F. Kubala · K. Pojezný 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' F. Šancl K. Vacek
  7. 58' 2-2 L. Lurvink · M. Surzyn
  8. 66' Ewerton M. Šín
  9. 66' D. Holzer D. Buchta
  10. 67' Ewerton · T. Rigo 3-2
  11. 72' A. Leipold V. Sychra
  12. 72' J. Kalabiška R. Mahuta
  13. 73' André Leipold
  14. 80' T. Zlatohlávek E. Prekop
  15. 80' M. Yahaya L. Krobot
  16. 84' T. Zlatohlávek 4-2
  17. 87' V. Patrák A. Tanko
  18. 88' D. Owusu J. Boula
  19. 88' J. Juroška F. Kubala
  20. 90'+1 D. Owusu · Ewerton 5-2
  21. FT5-2

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Hapal
  1. 30D. Holec 6.2
  2. 37M. Chaluš 7.0
  3. 7K. Pojezný 7.2
  4. 17M. Frydrych 7.0
  5. 5J. Boula ▼ 88' 6.6
  6. 9D. Buchta ▼ 66' 6.9
  7. 28F. Kubala ▼ 88' 8.3
  8. 12T. Rigo 8.2
  9. 21M. Kohút 7.6
  10. 33E. Prekop ▼ 80' 7.2
  11. 10M. Šín ▼ 66' 7.5

Dự bị 11

  1. 32Ewerton ▲ 66' 8.0
  2. 95D. Holzer ▲ 66' 6.6
  3. 22T. Zlatohlávek ▲ 80' 7.9
  4. 25D. Owusu ▲ 88' 7.3
  5. 24J. Juroška ▲ 88'
  6. 11D. Látal
  7. 66M. Rusnák
  8. 35J. Trefil
  9. 41M. Kubný
  10. 99G. Kornezos
  11. 15P. Kpozo
Pardubice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Střihavka
  1. 13J. Stejskal 5.6
  2. 23M. Surzyn 6.6
  3. 4D. Šimek 6.2
  4. 3L. Lurvink 7.2
  5. 12J. Trédl 6.2
  6. 7K. Vacek ▼ 46' 6.5
  7. 18Š. Míšek 6.7
  8. 25R. Mahuta ▼ 72' 6.5
  9. 27V. Sychra ▼ 72' 7.0
  10. 28A. Tanko ▼ 87' 6.6
  11. 17L. Krobot ▼ 80' 7.5

Dự bị 11

  1. 16F. Šancl ▲ 46' 6.5
  2. 36A. Leipold ▲ 72' 6.2
  3. 19J. Kalabiška ▲ 72' 6.2
  4. 11M. Yahaya ▲ 80' 6.3
  5. 8V. Patrák ▲ 87'
  6. 10L. Kissiedou
  7. 5V. Jindra
  8. 37L. Fila
  9. 42V. Vorel
  10. 39D. Alijagić
  11. 30A. Fousek

Thống kê

006
320
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm6
7Trúng đích2
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
3Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
447Chuyền bóng364
372Chuyền chính xác288
83%Chính xác chuyền79%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

56Trận đấu48
95Ghi được39
59Thủng lưới71
1.7Bàn thắng mỗi trận0.81
20Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu