FK Jablonec vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 3-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Trọng tài
- Ales Mach, Czechia
- Phong độ
- LDLWL FK Jablonec
- WWWLL FC Baník Ostrava
- 14' Jiri Micek
- 33' Saidou Alioum Moubarak
- 38' Matej Chalus
- 41' ▲ Jan Hanus ▼ Klemen Mihelak
- 44' Filip Novák · Richard Sedláček 1-0
- HT1-0
- 47' Matej Chalus
- 50' Matej Chalus
- 51' Martin Jedlička
- 55' Antonín Růsek · Matej Polidar 2-0
- 56' ▲ Raymond Roan Nogha ▼ Daniel Holzer
- 62' ▲ Matus Kmet ▼ Dantaye·Gilbert
- 62' ▲ Filip Šancl ▼ Vaclav Jurecka
- 62' ▲ Vit Skrkon ▼ Filip Kubala
- 70' Matej Polidar · Dominik Holly 3-0
- 72' ▲ Maksym·Diachuk ▼ Jiri Micek
- 73' Matej Polidar
- 73' ▲ Lamin Jawo ▼ Dominik Holly
- 73' ▲ Hugo Ahl ▼ Saidou Alioum Moubarak
- 75' Matej Polidar
- 81' ▲ Eduard Sobol ▼ Filip Novák
- 81' ▲ Filip Zorvan ▼ Richard Sedláček
- FT3-0
Đội hình
- 99K. Mihelak ▼ 41' 7.2
- 15D. Pavlović 7.3
- 4N. Tekijaški 7.3
- 57F. Novák ⚽ ▼ 81' 7.8
- 7V. Tchanturishvili 7.0
- 25S. Nebyla 7.2
- 13R. Sedláček ⇢ ▼ 81' 7.5
- 21M. Polidar ⚽ ⇢ 9.0
- 17S. Alioum 6.8
- 9A. Růsek ⚽ 8.1
- 24D. Hollý ⇢ ▼ 73' 7.4
Dự bị 11
- 18M. Cedidla
- 19J. Chramosta
- 1J. Hanuš ▲ 41' 7.0
- 44L. Jawo ▲ 73' 6.7
- 16H. Ahl ▲ 73' 6.4
- 6N. Okeke
- 20J. Sláma
- 23E. Sobol ▲ 81' 6.5
- 14D. Souček
- 27F. Vecheta
- 8F. Zorvan ▲ 81' 6.7
- 23M. Jedlička 6.6
- 44Y. Skyba 6.6
- 37M. Chaluš 5.1
- 42J. Míček ▼ 72' 6.3
- 34A. Bewene 6.0
- 5J. Boula 5.7
- 8A. Traoré 6.8
- 95D. Holzer ▼ 56' 5.6
- 7D. Gilbert ▼ 62' 6.5
- 15V. Jurečka ▼ 62' 6.4
- 28F. Kubala ▼ 62' 5.5
Dự bị 8
- 22V. Skrkon ▲ 62' 6.3
- 19F. Šancl ▲ 62' 5.8
- 83R. Nogha ▲ 56' 5.9
- 55Artúr Musák
- 81M. Kmeť ▲ 62' 5.8
- 17M. Frydrych
- 16M. Dyachuk 5.9
- 1V. Budinský
Thống kê
01⚑10
⚑521
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm9
7Trúng đích2
11Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
10Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
500Chuyền bóng369
438Chuyền chính xác304
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
18Trận đấu12
22Ghi được20
16Thủng lưới20
1.22Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai11