FC Baník Ostrava vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 1-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 3, hòa 1, FK Jablonec thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- LDLWL FK Jablonec
- 4' Matěj Polidar
- 26' Quadri Adebayo Adediran
- 40' Uchenna Aririerisim
- HT0-0
- 46' ▲ J. Klíma ▼ A. Tanko
- 46' ▲ Ewerton ▼ T. Rigo
- 46' ▲ E. Prekop ▼ Q. Adediran
- 53' Ewerton · M. Šín 1-0
- 58' ▲ D. Souček ▼ A. Alégué
- 58' ▲ J. Fortelný ▼ D. Hollý
- 71' ▲ D. Buchta ▼ M. Rusnák
- 74' ▲ O. Velich ▼ T. Schánělec
- 75' ▲ B. Kanakimana ▼ M. Polidar
- 84' ▲ Dudu Nardini ▼ J. Martinec
- 90'+2 ▲ S. Grygar ▼ M. Šín
- FT1-0
Đội hình
- 35J. Markovič 6.9
- 2U. Aririerisim 7.2
- 37M. Chaluš 7.5
- 7K. Pojezný 7.2
- 66M. Rusnák ▼ 71' 7.0
- 5J. Boula 7.3
- 12T. Rigo ▼ 46' 6.9
- 95D. Holzer 7.0
- 8Q. Adediran ▼ 46' 6.2
- 20A. Tanko ▼ 46' 6.5
- 10M. Šín ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 11
- 21J. Klíma ▲ 46' 6.6
- 32Ewerton ⚽ ▲ 46' 7.7
- 33E. Prekop ▲ 46' 6.9
- 9D. Buchta ▲ 71' 6.6
- 13S. Grygar ▲ 90'
- 15P. Kpozo
- 17M. Frydrych
- 30D. Holec
- 6M. Fukala
- 24J. Juroška
- 28F. Kubala
- 1J. Hanuš 6.9
- 22J. Martinec ▼ 84' 6.9
- 4N. Tekijaški 7.0
- 18M. Cedidla 7.5
- 7V. Tchanturishvili 7.0
- 6M. Beran 6.7
- 25S. Nebyla 6.7
- 26D. Hollý ▼ 58' 6.7
- 21M. Polidar ▼ 75' 7.0
- 77A. Alégué ▼ 58' 6.2
- 36T. Schánělec ▼ 74' 6.5
Dự bị 8
- 14D. Souček ▲ 58' 6.7
- 11J. Fortelný ▲ 58' 6.7
- 32O. Velich ▲ 74' 6.6
- 20B. Kanakimana ▲ 75' 6.7
- 8Dudu Nardini ▲ 84' 6.7
- 99K. Mihelak
- 27A. Slávik
- 28V. Fendrich
Thống kê
02⚑3
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm8
2Trúng đích1
1Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
438Chuyền bóng437
335Chuyền chính xác337
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
56Trận đấu51
95Ghi được99
59Thủng lưới55
1.7Bàn thắng mỗi trận1.94
20Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai40