FK Jablonec
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Baník Ostrava

FK Jablonec vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 4-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
WWWLL FC Baník Ostrava
  1. 8' D. Holly · L. Jawo 1-0
  2. 24' 1-1 O. Kricfalusi · D. Planka
  3. 39' N. Okeke D. Holly
  4. 41' N. Okeke · V. Chanturishvili 2-1
  5. 45' Matěj Chaluš
  6. HT2-1
  7. 54' Václav Jurečka
  8. 55' Nelson Okeke
  9. 58' David Planka
  10. 59' A. Gning J. Pira
  11. 72' J. Boula M. Kohut
  12. 72' M. Rusnak A. Bewene
  13. 80' R. Sedlacek F. Zorvan
  14. 80' D. Soucek V. Chanturishvili
  15. 80' D. Puskac L. Jawo
  16. 82' M. Havran V. Sinyavskiy
  17. 82' A. Musak M. Chalus
  18. 85' E. Singhateh · D. Puskac 3-1
  19. 88' J. Chramosta E. Singhateh
  20. 90' S. Nebyla · J. Chramosta 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lubos Kozel
  1. 1J. Hanus 6.7
  2. 84R. Pantalon 6.7
  3. 4N. Tekijaski 6.6
  4. 18M. Cedidla 6.9
  5. 7V. Chanturishvili ▼ 80' 7.0
  6. 25S. Nebyla 8.9
  7. 8F. Zorvan ▼ 80' 7.2
  8. 23E. Sobol 6.9
  9. 9D. Holly ▼ 39' 7.0
  10. 44L. Jawo ▼ 80' 8.2
  11. 27E. Singhateh ▼ 88' 7.5

Dự bị 11

  1. 99K. Mihelak
  2. 33A. Kotlin
  3. 6N. Okeke ▲ 39' 7.7
  4. 13R. Sedlacek ▲ 80' 6.3
  5. 14D. Soucek ▲ 80' 6.3
  6. 17S. Lavrincik
  7. 19J. Chramosta ▲ 88'
  8. 24D. Puskac ▲ 80' 6.5
  9. 42M. Malensek
  10. 57F. Novak
  11. 62S. Obinaya
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Tomas Galasek
  1. 23M. Jedlicka 6.2
  2. 37M. Chalus ▼ 82' 6.0
  3. 17M. Frydrych 5.9
  4. 6K. Pojezny 6.0
  5. 34A. Bewene ▼ 72' 7.2
  6. 21M. Kohut ▼ 72' 6.7
  7. 80O. Kricfalusi 7.3
  8. 99V. Sinyavskiy ▼ 82' 6.2
  9. 15V. Jurecka 6.3
  10. 18D. Planka 6.9
  11. 29J. Pira ▼ 59' 6.5

Dự bị 11

  1. 2M. Havran ▲ 82' 6.2
  2. 5J. Boula ▲ 72' 7.0
  3. 9D. Buchta
  4. 10S. Plavsic
  5. 12A. Gning ▲ 59' 6.5
  6. 19F. Sancl
  7. 20P. Ortiz
  8. 25D. Owusu
  9. 55A. Musak ▲ 82' 6.2
  10. 66M. Rusnak ▲ 72' 6.9
  11. 1V. Budinsky

Thống kê

014
430
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm11
5Trúng đích4
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị5
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
289Chuyền bóng370
197Chuyền chính xác289
68%Chính xác chuyền78%
3.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu54
67Ghi được67
58Thủng lưới79
1.49Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu