FC Baník Ostrava
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Jablonec

FC Baník Ostrava vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 3, hòa 1, FK Jablonec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 13
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Phong độ
WWLLL FC Baník Ostrava
LDLWL FK Jablonec
  1. HT0-0
  2. 62' J. Juroška Gigli Ndefe
  3. 62' L. Almási F. Kubala
  4. 64' D. Pleštil M. Krulich
  5. 64' J. Chramosta A. Alégué
  6. 69' David Buchta
  7. 76' J. Klíma A. Tanko
  8. 79' Ewerton
  9. 79' David Houska
  10. 84' 0-1 J. Chramosta
  11. 85' F. Souček H. Hurtado
  12. 86' Matěj Polidar
  13. 88' D. Fadairo D. Buchta
  14. 90' David Fadairo
  15. 90'+7 Jan Hanus
  16. 90'+4 Vakhtang Chanturishvili
  17. 90'+2 David Stepanek
  18. 90' Filip Souček
  19. 90'+1 T. Hübschman D. Houska
  20. FT0-1

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Hapal
  1. 30J. Letáček 7.2
  2. 77Gigli Ndefe ▼ 62' 6.9
  3. 19D. Lischka 7.2
  4. 7K. Pojezný 7.3
  5. 15P. Kpozo 7.5
  6. 9D. Buchta ▼ 88' 7.0
  7. 10M. Šín 6.9
  8. 12T. Rigo 7.2
  9. 32Ewerton 8.2
  10. 28F. Kubala ▼ 62' 6.6
  11. 20A. Tanko ▼ 76' 6.6

Dự bị 9

  1. 24J. Juroška ▲ 62' 6.6
  2. 99L. Almási ▲ 62' 6.3
  3. 21J. Klíma ▲ 76' 6.3
  4. 70D. Fadairo ▲ 88'
  5. 17M. Frydrych
  6. 37M. Madleňák
  7. 22F. Kaloč
  8. 26F. Blažek
  9. 35J. Markovič
FK Jablonec Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Látal
  1. 1J. Hanuš 8.0
  2. 2H. Hurtado ▼ 85' 6.9
  3. 4N. Tekijaški 7.6
  4. 22J. Martinec 7.2
  5. 21M. Polidar 6.9
  6. 17M. Kratochvíl 7.2
  7. 5D. Štěpánek 6.9
  8. 8D. Houska ▼ 90' 6.3
  9. 77V. Tchanturishvili 7.2
  10. 33A. Alégué ▼ 64' 6.5
  11. 37M. Krulich ▼ 64' 6.5

Dự bị 8

  1. 24D. Pleštil ▲ 64' 6.2
  2. 19J. Chramosta ▲ 64' 7.7
  3. 6F. Souček ▲ 85'
  4. 3T. Hübschman ▲ 90'
  5. 28V. Fendrich
  6. 11M. Náprstek
  7. 25V. Jovović
  8. 95M. Černák

Thống kê

0311
560
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
11Phạt góc5
1Việt vị3
18Phạm lỗi22
3Thẻ vàng6
5Cứu thua5
429Chuyền bóng283
340Chuyền chính xác192
79%Chính xác chuyền68%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu47
88Ghi được66
55Thủng lưới61
1.76Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu