FK Jablonec vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 3-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- WLDLW FK Jablonec
- WWWLL FC Baník Ostrava
- 17' Tomáš Rigo
- 28' Uchenna Aririerisim
- 35' 0-1 T. Rigo · M. Šín
- 44' ▲ A. Alégué ▼ M. Polidar
- 45' A. Alégué · D. Puškáč 1-1
- HT1-1
- 55' N. Tekijaški · A. Alégué 2-1
- 60' Jakub Martinec
- 61' Eduardo Nardini
- 70' ▲ D. Štěpánek ▼ Dudu Nardini
- 70' ▲ J. Fortelný ▼ D. Hollý
- 71' Michal Beran
- 71' ▲ F. Kubala ▼ E. Prekop
- 81' ▲ M. Rusnák ▼ D. Holzer
- 81' ▲ A. Tanko ▼ M. Šín
- 84' A. Alégué · J. Fortelný 3-1
- 87' ▲ T. Schánělec ▼ D. Puškáč
- 87' ▲ H. Hurtado ▼ D. Souček
- 90'+4 ▲ J. Chramosta ▼ M. Beran
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Hanuš 6.6
- 22J. Martinec 7.0
- 4N. Tekijaški ⚽ 7.3
- 18M. Cedidla 7.0
- 14D. Souček ▼ 87' 6.3
- 8Dudu Nardini ▼ 70' 6.9
- 6M. Beran ▼ 90' 6.5
- 7V. Tchanturishvili 6.9
- 21M. Polidar ▼ 44' 6.7
- 26D. Hollý ▼ 70' 7.0
- 24D. Puškáč ⇢ ▼ 87' 7.3
Dự bị 11
- 77A. Alégué ⚽2 ▲ 44' 9.2
- 5D. Štěpánek ▲ 70' 6.9
- 11J. Fortelný ▲ 70' 7.3
- 36T. Schánělec ▲ 87' 6.9
- 2H. Hurtado ▲ 87' 6.7
- 19J. Chramosta ▲ 90'
- 20B. Kanakimana
- 37M. Krulich
- 99K. Mihelak
- 95M. Černák
- 10J. Suchan
- 35J. Markovič 6.5
- 2U. Aririerisim 6.9
- 17M. Frydrych 6.2
- 7K. Pojezný 6.6
- 9D. Buchta 7.0
- 12T. Rigo ⚽ 8.0
- 5J. Boula 6.7
- 95D. Holzer ▼ 81' 6.7
- 10M. Šín ⇢ ▼ 81' 7.2
- 33E. Prekop ▼ 71' 6.3
- 32Ewerton 7.2
Dự bị 11
- 28F. Kubala ▲ 71' 6.9
- 66M. Rusnák ▲ 81' 6.3
- 20A. Tanko ▲ 81' 6.6
- 23I. Fomba
- 37M. Chaluš
- 13S. Grygar
- 30D. Holec
- 31A. Munksgaard
- 15P. Kpozo
- 24J. Juroška
- 6M. Fukala
Thống kê
03⚑4
⚑820
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm20
6Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn9
4Phạt góc8
0Việt vị1
5Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
244Chuyền bóng444
167Chuyền chính xác381
68%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
51Trận đấu56
99Ghi được95
55Thủng lưới59
1.94Bàn thắng mỗi trận1.7
20Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai48