FK Jablonec
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Baník Ostrava

FK Jablonec vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 2-3 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
WWWLL FC Baník Ostrava
  1. 11' 0-1 J. Klíma · P. Kpozo
  2. 18' Jiri Boula
  3. 24' 0-2 P. Kpozo · T. Rigo
  4. 29' Patrick Kpozo
  5. 38' David Lischka
  6. 45'+1 D. Hollý · V. Tchanturishvili 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' A. Alégué B. Kanakimana
  9. 57' Miloš Kratochvíl
  10. 60' M. Rusnák D. Buchta
  11. 61' 1-3 N. Tekijaškiphản lưới
  12. 66' Dominik Hollý
  13. 68' Filip Souček
  14. 69' T. Hübschman J. Chramosta
  15. 73' F. Kubala J. Klíma
  16. 73' K. Pojezný J. Boula
  17. 78' M. Černák · A. Alégué 2-3
  18. 87' Q. Adediran A. Tanko
  19. 87' E. Šehić Ewerton
  20. 89' O. Velich D. Hollý
  21. 89' D. Štěpánek M. Černák
  22. 90'+1 Jakub Martinec
  23. FT2-3

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Látal
  1. 1J. Hanuš 6.3
  2. 6F. Souček 6.2
  3. 4N. Tekijaški 6.2
  4. 21M. Polidar 7.5
  5. 95M. Černák ▼ 89' 7.6
  6. 17M. Kratochvíl 7.2
  7. 22J. Martinec 6.5
  8. 77V. Tchanturishvili 6.7
  9. 10B. Kanakimana ▼ 46' 6.6
  10. 19J. Chramosta ▼ 69' 6.9
  11. 26D. Hollý ▼ 89' 7.3

Dự bị 9

  1. 33A. Alégué ▲ 46' 7.0
  2. 3T. Hübschman ▲ 69' 6.6
  3. 32O. Velich ▲ 89' 6.3
  4. 5D. Štěpánek ▲ 89' 6.3
  5. 28V. Fendrich
  6. 14D. Souček
  7. 11M. Náprstek
  8. 34K. Karban
  9. 36J. Gasi
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Hapal
  1. 30J. Letáček 7.3
  2. 26F. Blažek 7.5
  3. 17M. Frydrych 6.9
  4. 19D. Lischka 6.7
  5. 21J. Klíma ▼ 73' 7.5
  6. 9D. Buchta ▼ 60' 7.2
  7. 5J. Boula ▼ 73' 6.2
  8. 15P. Kpozo 7.3
  9. 32Ewerton ▼ 87' 7.0
  10. 12T. Rigo 7.2
  11. 20A. Tanko ▼ 87' 6.2

Dự bị 9

  1. 66M. Rusnák ▲ 60' 6.7
  2. 28F. Kubala ▲ 73' 6.6
  3. 7K. Pojezný ▲ 73' 6.3
  4. 8Q. Adediran ▲ 87' 6.3
  5. 11E. Šehić ▲ 87' 6.5
  6. 13S. Grygar
  7. 35J. Markovič
  8. 24J. Juroška
  9. 77Gigli Ndefe

Thống kê

046
420
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm16
6Trúng đích6
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
421Chuyền bóng258
290Chuyền chính xác139
69%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu50
66Ghi được88
61Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu