FC Baník Ostrava vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 3, hòa 1, FK Jablonec thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 15
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- LDLWL FK Jablonec
- 25' 0-1 L. Jawo · F. Novak
- 41' Lamin Jawo
- HT0-1
- 46' ▲ M. Frydrych ▼ E. Sehic
- 55' ▲ A. Rusek ▼ D. Puskac
- 61' Nemanja Tekijaški
- 72' ▲ D. Stepanek ▼ D. Soucek
- 72' ▲ A. Alegue ▼ F. Zorvan
- 74' ▲ L. Almasi ▼ A. Musak
- 86' Karel Pojezný
- 90'+6 ▲ M. Malensek ▼ L. Jawo
- 90'+6 ▲ N. Innocenti ▼ R. Sedlacek
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Budinsky 6.9
- 34A. Bewene 6.2
- 37M. Chalus 7.5
- 6K. Pojezny 8.0
- 44E. Sehic ▼ 46' 6.9
- 80O. Kricfalusi 7.9
- 55A. Musak ▼ 74' 7.2
- 5J. Boula 7.2
- 18D. Planka 7.7
- 9D. Buchta 6.3
- 29J. Pira 6.5
Dự bị 9
- 4C. Tiehi
- 14P. Jaron
- 15P. Kpozo
- 17M. Frydrych ▲ 46' 6.6
- 19D. Lischka
- 25D. Owusu
- 31A. Munksgaard
- 77L. Almasi ▲ 74' 6.5
- 41M. Kubny
- 1J. Hanus 8.9
- 84R. Pantalon 6.9
- 4N. Tekijaski 7.7
- 57F. Novak ⇢ 8.2
- 18M. Cedidla 7.2
- 14D. Soucek ▼ 72' 7.2
- 13R. Sedlacek ▼ 90' 7.0
- 21M. Polidar 6.9
- 8F. Zorvan ▼ 72' 6.3
- 24D. Puskac ▼ 55' 6.5
- 44L. Jawo ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 99K. Mihelak
- 5D. Stepanek ▲ 72' 6.6
- 9L. Penxa
- 10J. Suchan
- 16A. Rusek ▲ 55' 6.5
- 17S. Lavrincik
- 19J. Chramosta
- 26K. Karban
- 42M. Malensek ▲ 90'
- 77A. Alegue ▲ 72' 6.6
- 90N. Innocenti ▲ 90'
Thống kê
01⚑9
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm7
7Trúng đích2
11Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
533Chuyền bóng277
469Chuyền chính xác208
88%Chính xác chuyền75%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu45
67Ghi được67
79Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai33