Plzen
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Slovan Liberec

Plzen vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-3 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 3, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Phong độ
WLWDW Plzen
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 27' 0-1 T. Ladraphản lưới
  2. 44' Josef Koželuh
  3. HT0-1
  4. 46' M. Vydra S. Lawal
  5. 46' S. Bohac A. Memic
  6. 46' C. Kabongo D. Visinsky
  7. 46' S. Pirgic L. Cerv
  8. 47' Petr Hodouš
  9. 49' Patrik Hrošovský
  10. 51' D. Krcik11m 1-1
  11. 55' Matěj Vydra
  12. 62' J. Mikula J. Kozeluh
  13. 62' A. Soliu P. Hodous
  14. 74' Lukáš Masopust
  15. 75' R. Krollis L. Masek
  16. 75' F. Faye V. Stransky
  17. 76' 1-2 A. Soliu · P. Dulay
  18. 79' Raimonds Krollis
  19. 81' B. Faal T. Ladra
  20. 82' Sebastian Boháč
  21. 86' L. Letenay V. Kusej
  22. 90' Patrik Dulay
  23. 90' 1-3 P. Dulay
  24. FT1-3

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele
  2. 99A. Memic▼ 46'
  3. 37D. Krcik
  4. 40S. Dweh
  5. 14M. Doski
  6. 17P. Hrosovsky
  7. 6L. Cerv▼ 46'
  8. 12A. Sojka
  9. 18T. Ladra▼ 81'
  10. 9D. Visinsky▼ 46'
  11. 7S. Lawal▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1D. Tapaj
  2. 11M. Vydra▲ 46'
  3. 32M. Valenta
  4. 98F. Prebsl
  5. 19C. Souare
  6. 20J. Panos
  7. 5K. Spacil
  8. 66S. Bohac▲ 46'
  9. 25C. Kabongo▲ 46'
  10. 36S. Pirgic▲ 46'
  11. 23B. Faal▲ 81'
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Branislav Fodrek
  1. 40T. Koubek
  2. 18J. Kozeluh▼ 62'
  3. 14A. Drakpe
  4. 29L. Hulka
  5. 27A. Kayondo
  6. 12V. Stransky▼ 75'
  7. 8L. Masopust
  8. 24P. Dulay
  9. 19V. Kusej▼ 86'
  10. 5P. Hodous▼ 62'
  11. 9L. Masek▼ 75'

Dự bị 11

  1. 31D. Kudelcik
  2. 47J. Musil
  3. 3J. Mikula▲ 62'
  4. 21L. Letenay▲ 86'
  5. 99R. Krollis▲ 75'
  6. 77D. Rus
  7. 16A. Buzek
  8. 7A. Soliu▲ 62'
  9. 60F. Faye▲ 75'
  10. 17P. Julis
  11. 15M. Lexa

Thống kê

025
450
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm21
1Trúng đích10
3Chệch đích9
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
8Cứu thua0
366Chuyền bóng262
82%Chính xác chuyền74%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
Teplice
7 15 - 13 +2 13
6
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
7
FK Jablonec
6 7 - 6 +1 10
8
FC Hradec Králové
6 6 - 6 0 10
9
Plzen
6 14 - 12 +2 9
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
6 4 - 10 -6 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
25Ghi được17
22Thủng lưới6
2.27Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu