FC Slovan Liberec vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 1-1 Plzen tại Czech Liga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 3, hòa 2, Plzen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- DWWWW FC Slovan Liberec
- WLWDW Plzen
- 11' Josef Koželuh
- 13' Tomáš Ladra
- 23' ▲ M. Valenta ▼ D. Visinsky
- 28' 0-1 T. Ladra · M. Vydra
- HT0-1
- 47' Svetozar Marković
- 59' ▲ F. Spatenka ▼ A. Soliu
- 59' ▲ P. Adu ▼ C. Kabongo
- 65' S. Gabriel · M. Hlavaty 1-1
- 66' ▲ E. Mahmic ▼ V. Stransky
- 66' ▲ L. Masopust ▼ A. Kayondo
- 67' ▲ A. Zeljkovic ▼ T. Ladra
- 68' ▲ M. Doski ▼ C. Souare
- 78' ▲ P. Julis ▼ P. Hodous
- 78' ▲ L. Letenay ▼ L. Masek
- 78' ▲ M. Havel ▼ A. Memic
- 78' ▲ J. Bello ▼ M. Vydra
- 85' Lukáš Masopust
- 89' Jan Paluska
- FT1-1
Đội hình
- 40T. Koubek 6.9
- 18J. Kozeluh 6.6
- 32S. Gabriel ⚽ 8.3
- 16A. N'Guessan 6.9
- 27A. Kayondo ▼ 66' 6.2
- 12V. Stransky ▼ 66' 6.3
- 8M. Icha 6.3
- 5P. Hodous ▼ 78' 7.3
- 19M. Hlavaty ⇢ 8.2
- 7A. Soliu ▼ 59' 6.3
- 9L. Masek ▼ 78' 6.3
Dự bị 11
- 2D. Plechaty
- 3J. Mikula
- 11F. Spatenka ▲ 59' 6.5
- 17P. Julis ▲ 78' 6.5
- 20E. Mahmic ▲ 66' 7.0
- 21L. Letenay ▲ 78' 6.3
- 24P. Dulay
- 25A. Ghali
- 26L. Masopust ▲ 66' 6.2
- 33L. Pesl
- 47J. Musil
- 23M. Jedlicka 6.9
- 22J. Paluska 6.9
- 3S. Markovic 6.9
- 21V. Jemelka 6.6
- 99A. Memic ▼ 78' 6.3
- 9D. Visinsky ▼ 23' 6.7
- 6L. Cerv 6.3
- 19C. Souare ▼ 68' 7.2
- 18T. Ladra ⚽ ▼ 67' 7.3
- 7C. Kabongo ▼ 59' 6.2
- 11M. Vydra ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 14M. Doski ▲ 68' 6.6
- 20J. Panos
- 24M. Havel ▲ 78' 6.6
- 32M. Valenta ▲ 23' 6.2
- 72J. Bello ▲ 78' 6.3
- 80P. Adu ▲ 59' 6.6
- 85A. Zeljkovic ▲ 67' 6.7
- 13M. Tvrdon
- 44F. Wiegele
Thống kê
02⚑6
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc2
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
317Chuyền bóng261
227Chuyền chính xác167
72%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
66Ghi được100
47Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai47