Plzen
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Slovan Liberec

Plzen vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: Plzen 3-1 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 3, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Phong độ
WLWDW Plzen
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 5' Aziz Kayondo
  2. 8' D. Krcik 1-0
  3. 43' C. Souare · A. Memic 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' L. Masek A. Soliu
  6. 46' V. Sychra P. Hodous
  7. 48' 2-1 L. Masek · E. Mahmic
  8. 63' A. Sojka T. Ladra
  9. 63' D. Vasulin S. Lawal
  10. 71' L. Masopust T. Diakite
  11. 76' D. Visinsky · A. Sojka 3-1
  12. 77' L. Letenay E. Mahmic
  13. 78' Merchas Doski
  14. 81' D. Rus V. Stransky
  15. 84' A. Kadlec D. Visinsky
  16. 90' M. Valenta C. Souare
  17. FT3-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele
  2. 99A. Memic
  3. 37D. Krcik
  4. 21V. Jemelka
  5. 14M. Doski
  6. 17P. Hrosovsky
  7. 19C. Souare▼ 90'
  8. 6L. Cerv
  9. 18T. Ladra▼ 63'
  10. 9D. Visinsky▼ 84'
  11. 70S. Lawal▼ 63'

Dự bị 11

  1. 5K. Spacil
  2. 7C. Kabongo
  3. 11M. Vydra
  4. 12A. Sojka▲ 63'
  5. 16A. Kadlec▲ 84'
  6. 20J. Panos
  7. 29T. Sloncik
  8. 32M. Valenta▲ 90'
  9. 40S. Dweh
  10. 51D. Vasulin▲ 63'
  11. 1D. Tapaj
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 40T. Koubek
  2. 8M. Icha
  3. 16A. N'Guessan
  4. 3J. Mikula
  5. 27A. Kayondo
  6. 12V. Stransky▼ 81'
  7. 30T. Diakite▼ 71'
  8. 5P. Hodous▼ 46'
  9. 20E. Mahmic▼ 77'
  10. 7A. Soliu▼ 46'
  11. 99R. Krollis

Dự bị 11

  1. 9L. Masek▲ 46'
  2. 11F. Spatenka
  3. 15M. Lexa
  4. 18J. Kozeluh
  5. 21L. Letenay▲ 77'
  6. 24P. Dulay
  7. 26L. Masopust▲ 71'
  8. 28V. Sychra▲ 46'
  9. 29D. Rus▲ 81'
  10. 1I. Krajcirik
  11. 33L. Pesl

Thống kê

014
510
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm16
6Trúng đích2
4Chệch đích11
7Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
442Chuyền bóng266
83%Chính xác chuyền67%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
100Ghi được66
59Thủng lưới47
1.72Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu