Plzen
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Slovan Liberec

Plzen vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-3 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 3, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 26
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Phong độ
WLWDW Plzen
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 2' Lukáš Hejda
  2. 30' Marios Pourzitidis
  3. HT0-0
  4. 56' Abubakar Ghali
  5. 57' F. Horský Ľ. Tupta
  6. 57' M. Fukala A. Ghali
  7. 58' I. Metsoko J. Mosquera
  8. 63' 0-1 M. Chaluš · F. Prebsl
  9. 66' J. Kliment M. Vydra
  10. 66' J. Kopic I. Traoré
  11. 67' I. Metsoko · J. Kliment 1-1
  12. 69' 1-2 L. Kulenović · M. Fukala
  13. 72' Cadu
  14. 72' M. Doumbia D. Višinský
  15. 76' J. Sýkora C. Souaré
  16. 79' 1-3 L. Kulenović
  17. 84' M. Rabušic L. Kulenović
  18. 85' O. Lehoczki J. Mikula
  19. 90'+2 Jan Žambůrek
  20. FT1-3

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 6.6
  2. 18J. Mosquera ▼ 58' 7.5
  3. 2L. Hejda 6.0
  4. 21V. Jemelka 6.6
  5. 5J. Paluska 6.7
  6. 12I. Traoré ▼ 66' 6.9
  7. 31P. Šulc 6.9
  8. 11M. Vydra ▼ 66' 6.6
  9. 19C. Souaré ▼ 76' 6.3
  10. 23L. Kalvach 7.0
  11. 22Cadu 6.9

Dự bị 8

  1. 93I. Metsoko ▲ 58' 7.3
  2. 9J. Kliment ▲ 66' 7.2
  3. 10J. Kopic ▲ 66' 6.9
  4. 7J. Sýkora ▲ 76' 7.0
  5. 13M. Tvrdoň
  6. 40S. Dweh
  7. 24M. Havel
  8. 14R. Řezník
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Kozel
  1. 1O. Vliegen 7.9
  2. 28J. Žambůrek 6.5
  3. 3J. Mikula ▼ 85' 6.5
  4. 37M. Chaluš 7.7
  5. 33M. Pourzitídis 6.9
  6. 25A. Ghali ▼ 57' 6.7
  7. 10Ľ. Tupta ▼ 57' 6.9
  8. 30F. Prebsl 6.9
  9. 20D. Preisler 7.6
  10. 5D. Višinský ▼ 72' 7.0
  11. 26L. Kulenović ▼ 84' 7.9

Dự bị 9

  1. 14F. Horský ▲ 57' 6.7
  2. 24M. Fukala ▲ 57' 6.3
  3. 15M. Doumbia ▲ 72' 6.5
  4. 7M. Rabušic ▲ 84' 6.3
  5. 17O. Lehoczki ▲ 85' 6.7
  6. 31H. Bačkovský
  7. 6I. Varfolomieiev
  8. 19N. Penner
  9. 16O. Kok

Thống kê

027
530
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm14
6Trúng đích6
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
426Chuyền bóng323
329Chuyền chính xác228
77%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

67Trận đấu45
163Ghi được75
59Thủng lưới60
2.43Bàn thắng mỗi trận1.67
30Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn24
89Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu