Plzen
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Slovan Liberec

Plzen vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: Plzen 3-2 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 3, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Phong độ
WLWDW Plzen
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 8' M. Havel · P. Šulc 1-0
  2. 11' P. Adu 2-0
  3. 13' 2-1 D. Višinský
  4. HT2-1
  5. 47' Lukáš Hejda
  6. 64' R. Krollis B. Nyarko
  7. 64' Santiago Eneme C. Frýdek
  8. 66' R. Durosinmi P. Adu
  9. 67' 2-2 M. Hlavatý · A. Ghali
  10. 73' Tomáš Koubek
  11. 74' Tomáš Koubek
  12. 77' J. Kopic M. Havel
  13. 77' D. Vašulín M. Vydra
  14. 78' I. Krajčírik M. Hlavatý
  15. 81' D. Preisler D. Višinský
  16. 82' Svetozar Marković
  17. 85' J. Panoš L. Červ
  18. 85' S. Marković 3-2
  19. 90'+6 Václav Jemelka
  20. 90'+4 Martin Jedlička
  21. 90' Abubakar Ghali
  22. FT3-2

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička
  2. 2L. Hejda
  3. 3S. Marković
  4. 21V. Jemelka
  5. 6L. Červ▼ 85'
  6. 24M. Havel▼ 77'
  7. 31P. Šulc
  8. 23L. Kalvach
  9. 22Cadu
  10. 11M. Vydra▼ 77'
  11. 80P. Adu▼ 66'

Dự bị 11

  1. 17R. Durosinmi▲ 66'
  2. 10J. Kopic▲ 77'
  3. 51D. Vašulín▲ 77'
  4. 20J. Panoš▲ 85'
  5. 13M. Tvrdoň
  6. 12A. Sojka
  7. 5J. Paluska
  8. 14Merchas Doski
  9. 32M. Valenta
  10. 30V. Baier
  11. 99A. Memić
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kováč
  1. 40T. Koubek
  2. 18J. Koželuh
  3. 2D. Plechatý
  4. 32Š. Gabriel
  5. 27A. Kayondo
  6. 8M. Icha
  7. 19M. Hlavatý▼ 78'
  8. 25A. Ghali
  9. 11C. Frýdek▼ 64'
  10. 5D. Višinský▼ 81'
  11. 28B. Nyarko▼ 64'

Dự bị 9

  1. 99R. Krollis▲ 64'
  2. 9Santiago Eneme▲ 64'
  3. 1I. Krajčírik▲ 78'
  4. 20D. Preisler▲ 81'
  5. 14M. Strnad
  6. 34Q. Zyba
  7. 4M. Rýzek
  8. 10Ľ. Tupta
  9. 24P. Dulay

Thống kê

045
511
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm12
7Trúng đích4
6Chệch đích5
3Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
424Chuyền bóng296
74%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

67Trận đấu45
147Ghi được69
67Thủng lưới43
2.19Bàn thắng mỗi trận1.53
26Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn19
74Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu