Plzen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Slovan Liberec

Plzen vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: Plzen 2-0 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 3, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Group · Vòng 2
Phong độ
WLWDW Plzen
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 13' M. Toure · L. Cerv 1-0
  2. 16' Dávid Krčík
  3. 25' Adam Kadlec
  4. 30' J. Panos A. Kadlec
  5. 34' Toumani Diakite
  6. 39' Lukáš Masopust
  7. HT1-0
  8. 58' F. Spatenka M. Lexa
  9. 58' L. Masek R. Krollis
  10. 62' C. Souare
  11. 65' Ermin Mahmic
  12. 67' A. Sojka 2-0
  13. 72' L. Letenay E. Mahmic
  14. 73' V. Sychra L. Masopust
  15. 75' M. Valenta T. Ladra
  16. 76' M. Vydra M. Toure
  17. 78' D. Rus T. Diakite
  18. FT2-0

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 7.0
  2. 16A. Kadlec ▼ 30' 6.7
  3. 37D. Krcik 7.3
  4. 40S. Dweh 7.3
  5. 14M. Doski 6.9
  6. 17P. Hrosovsky 7.7
  7. 6L. Cerv 8.2
  8. 12A. Sojka 8.0
  9. 18T. Ladra ▼ 75' 7.2
  10. 9D. Visinsky 7.0
  11. 10M. Toure ▼ 76' 7.6

Dự bị 10

  1. 13M. Tvrdon
  2. 1D. Tapaj
  3. 11M. Vydra ▲ 76' 6.7
  4. 32M. Valenta ▲ 75' 6.3
  5. 80P. Adu
  6. 19C. Souare ▲ 62' 6.9
  7. 29T. Sloncik
  8. 20J. Panos ▲ 30' 6.5
  9. 5K. Spacil
  10. 51D. Vasulin
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 40T. Koubek 6.3
  2. 26L. Masopust ▼ 73' 5.9
  3. 16A. N'Guessan 6.9
  4. 3J. Mikula 6.2
  5. 8M. Icha 7.3
  6. 12V. Stransky 6.0
  7. 30T. Diakite ▼ 78' 6.2
  8. 27A. Kayondo 6.6
  9. 15M. Lexa ▼ 58' 7.0
  10. 99R. Krollis ▼ 58' 6.2
  11. 20E. Mahmic ▼ 72' 6.2

Dự bị 11

  1. 1I. Krajcirik
  2. 47J. Sutr
  3. 21L. Letenay ▲ 72' 6.3
  4. 29D. Rus ▲ 78' 6.7
  5. 11F. Spatenka ▲ 58' 6.3
  6. 24P. Dulay
  7. 7A. Soliu
  8. 18J. Kozeluh
  9. 28V. Sychra ▲ 73' 6.6
  10. 9L. Masek ▲ 58' 6.6
  11. 4M. Ryzek

Thống kê

023
230
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị3
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
428Chuyền bóng285
346Chuyền chính xác212
81%Chính xác chuyền74%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
100Ghi được66
59Thủng lưới47
1.72Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu