FK Jablonec
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Slovan Liberec

FK Jablonec vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 2-1 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 3, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Group · Vòng 5
Phong độ
LWLDL FK Jablonec
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 15' Martin Rýzek
  2. 36' F. Zorvan S. Obinaya
  3. 38' F. Zorvan · M. Polidar 1-0
  4. 44' Sebastian Nebyla
  5. HT1-0
  6. 46' P. Julis P. Hodous
  7. 61' A. Soliu P. Dulay
  8. 61' L. Masek L. Letenay
  9. 61' M. Lexa F. Spatenka
  10. 69' D. Puskac L. Jawo
  11. 69' D. Soucek R. Sedlacek
  12. 69' M. Malensek J. Chramosta
  13. 70' Daniel Souček
  14. 72' 1-1 V. Chanturishviliphản lưới
  15. 76' N. Tekijaski 2-1
  16. 83' D. Nykrin A. Alegue
  17. 85' V. Sychra J. Mikula
  18. 90'+4 Klemen Mihelak
  19. FT2-1

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lubos Kozel
  1. 99K. Mihelak
  2. 18M. Cedidla
  3. 4N. Tekijaski
  4. 62S. Obinaya▼ 36'
  5. 7V. Chanturishvili
  6. 13R. Sedlacek▼ 69'
  7. 25S. Nebyla
  8. 21M. Polidar
  9. 77A. Alegue▼ 83'
  10. 44L. Jawo▼ 69'
  11. 19J. Chramosta▼ 69'

Dự bị 10

  1. 1J. Hanus
  2. 24D. Puskac▲ 69'
  3. 8F. Zorvan▲ 36'
  4. 84R. Pantalon
  5. 17S. Lavrincik
  6. 23E. Sobol
  7. 14D. Soucek▲ 69'
  8. 6N. Okeke
  9. 12D. Nykrin▲ 83'
  10. 42M. Malensek▲ 69'
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 40T. Koubek
  2. 26L. Masopust
  3. 4M. Ryzek
  4. 3J. Mikula▼ 85'
  5. 5P. Hodous▼ 46'
  6. 12V. Stransky
  7. 30T. Diakite
  8. 8M. Icha
  9. 24P. Dulay▼ 61'
  10. 21L. Letenay▼ 61'
  11. 11F. Spatenka▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1I. Krajcirik
  2. 47J. Sutr
  3. 29D. Rus
  4. 7A. Soliu▲ 61'
  5. 28V. Sychra▲ 85'
  6. 9L. Masek▲ 61'
  7. 17P. Julis▲ 46'
  8. 15M. Lexa▲ 61'
  9. 22J. P. Edeh

Thống kê

036
401
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm8
8Trúng đích3
9Chệch đích5
7Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
524Chuyền bóng234
89%Chính xác chuyền76%
3.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
67Ghi được66
58Thủng lưới47
1.49Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu