FC Slovan Liberec
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Jablonec

FC Slovan Liberec vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-5 FK Jablonec tại Czech Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 3, hòa 4, FK Jablonec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
DWWWW FC Slovan Liberec
WLDLW FK Jablonec
  1. 17' 0-1 A. Ševínskýphản lưới
  2. 38' Ľubomír Tupta
  3. HT0-1
  4. 46' B. Nyarko L. Letenay
  5. 46' Q. Zyba A. Ghali
  6. 49' 0-2 B. Kanakimana · D. Puškáč
  7. 57' Dominik Hollý
  8. 58' 0-3 S. Nebyla · B. Kanakimana
  9. 59' C. Frýdek Ľ. Tupta
  10. 59' D. Višinský M. Hlavatý
  11. 60' Marios Pourzitidis
  12. 61' 0-4 J. Martinec · M. Polidar
  13. 70' A. Alégué B. Kanakimana
  14. 70' T. Schánělec D. Puškáč
  15. 73' Denis Višinský
  16. 74' Christian Frydek
  17. 81' I. Varfolomieiev Santiago Eneme
  18. 84' Dudu Nardini S. Nebyla
  19. 84' J. Suchan D. Hollý
  20. 86' D. Štěpánek N. Tekijaški
  21. 90'+3 0-5 A. Alégué · J. Suchan
  22. FT0-5

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Kováč
  1. 31H. Bačkovský 6.2
  2. 25A. Ghali ▼ 46' 6.9
  3. 30D. Halinský 6.7
  4. 13A. Ševínský 6.2
  5. 37M. Pourzitídis 5.5
  6. 27A. Kayondo 6.7
  7. 9Santiago Eneme ▼ 81' 5.9
  8. 19M. Hlavatý ▼ 59' 6.3
  9. 8M. Icha 6.7
  10. 10Ľ. Tupta ▼ 59' 6.3
  11. 21L. Letenay ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 28B. Nyarko ▲ 46' 6.5
  2. 34Q. Zyba ▲ 46' 6.3
  3. 11C. Frýdek ▲ 59' 5.3
  4. 5D. Višinský ▲ 59' 6.3
  5. 6I. Varfolomieiev ▲ 81' 6.9
  6. 16O. Kok
  7. 20D. Preisler
  8. 1I. Krajčírik
  9. 3J. Mikula
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš 7.0
  2. 22J. Martinec 8.2
  3. 4N. Tekijaški ▼ 86' 7.5
  4. 18M. Cedidla 7.3
  5. 7V. Tchanturishvili 6.7
  6. 6M. Beran 7.7
  7. 25S. Nebyla ▼ 84' 7.9
  8. 21M. Polidar 7.6
  9. 20B. Kanakimana ▼ 70' 8.2
  10. 24D. Puškáč ▼ 70' 7.5
  11. 26D. Hollý ▼ 84' 6.6

Dự bị 11

  1. 77A. Alégué ▲ 70' 7.2
  2. 36T. Schánělec ▲ 70' 6.5
  3. 8Dudu Nardini ▲ 84' 6.6
  4. 10J. Suchan ▲ 84' 7.2
  5. 5D. Štěpánek ▲ 86' 6.5
  6. 11J. Fortelný
  7. 99K. Mihelak
  8. 14D. Souček
  9. 19J. Chramosta
  10. 32O. Velich
  11. 37M. Krulich

Thống kê

122
710
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm13
2Trúng đích9
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
2Phạt góc7
0Việt vị2
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
398Chuyền bóng421
320Chuyền chính xác342
80%Chính xác chuyền81%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu51
69Ghi được99
43Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.94
18Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu