FC Slovan Liberec vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 3-3 FK Jablonec tại Czech Liga, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 3, hòa 4, FK Jablonec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- DWWWW FC Slovan Liberec
- WLDLW FK Jablonec
- 5' ▲ D. Hollý ▼ D. Pleštil
- 12' Michal Černák
- 13' 0-1 J. Chramosta11m
- 23' Miloš Kratochvíl
- 28' Dominik Hollý
- 30' Jan Mikula
- 45'+3 Jan Žambůrek
- HT0-1
- 48' Ľubomír Tupta
- 58' 0-2 J. Mikulaphản lưới
- 60' ▲ D. Preisler ▼ L. Kulenović
- 60' ▲ F. Horský ▼ Ľ. Tupta
- 60' ▲ M. Doumbia ▼ I. Varfolomieiev
- 67' ▲ M. Rabušic ▼ O. Kok
- 70' Abubakar Ghali
- 72' M. Rabušic11m 1-2
- 73' 1-3 V. Tchanturishvili · D. Hollý
- 77' ▲ O. Vliegen ▼ H. Bačkovský
- 82' ▲ F. Souček ▼ J. Martinec
- 85' D. Preisler 2-3
- 90'+6 David Stepanek
- 90'+2 ▲ V. Drchal ▼ D. Hollý
- 90'+2 ▲ D. Štěpánek ▼ J. Chramosta
- 90'+1 M. Chaluš · A. Ghali 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 31H. Bačkovský ▼ 77' 6.6
- 30F. Prebsl 6.5
- 37M. Chaluš ⚽ 7.7
- 3J. Mikula 5.7
- 19N. Penner ⇢ 7.3
- 28J. Žambůrek 6.2
- 6I. Varfolomieiev ▼ 60' 6.2
- 25A. Ghali ⇢ 7.3
- 16O. Kok ▼ 67' 6.5
- 26L. Kulenović ▼ 60' 6.5
- 10Ľ. Tupta ▼ 60' 6.3
Dự bị 8
- 20D. Preisler ⚽ ▲ 60' 7.3
- 14F. Horský ▲ 60' 6.2
- 15M. Doumbia ▲ 60' 6.9
- 7M. Rabušic ⚽ ▲ 67' 7.0
- 1O. Vliegen ▲ 77' 6.6
- 5D. Višinský
- 24M. Fukala
- 33M. Pourzitídis
- 1J. Hanuš 6.3
- 4N. Tekijaški 6.2
- 2H. Hurtado 6.3
- 21M. Polidar 6.2
- 95M. Černák 6.6
- 17M. Kratochvíl 6.5
- 25S. Nebyla 6.3
- 77V. Tchanturishvili ⚽ 8.2
- 24D. Pleštil ▼ 5'
- 19J. Chramosta ⚽ ▼ 90' 6.9
- 22J. Martinec ▼ 82' 6.9
Dự bị 10
- 26D. Hollý ▲ 5' 7.0
- 6F. Souček ▲ 82' 6.2
- 23V. Drchal ▲ 90'
- 5D. Štěpánek ▲ 90'
- 33A. Alégué
- 8D. Houska
- 10B. Kanakimana
- 28O. Velich
- 40A. Kotlín
- 3T. Hübschman
Thống kê
03⚑6
⚑430
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm7
4Trúng đích5
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
6Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
406Chuyền bóng292
299Chuyền chính xác189
74%Chính xác chuyền65%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu47
75Ghi được66
60Thủng lưới61
1.67Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai34