FK Jablonec vs FC Slovan Liberec
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 1-1 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 3, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- LWLDL FK Jablonec
- DWWWW FC Slovan Liberec
- 8' Nemanja Tekijaški
- 8' Matěj Chaluš
- 8' 0-1 Ľ. Tupta11m
- 27' ▲ V. Jovović ▼ M. Černák
- 32' Vladimir Jovović
- HT0-1
- 46' ▲ M. Krulich ▼ V. Drchal
- 53' N. Tekijaški · M. Polidar 1-1
- 59' ▲ C. Frýdek ▼ Ľ. Tupta
- 61' Lukáš Červ
- 63' ▲ D. Houska ▼ T. Hübschman
- 72' ▲ J. Hudák ▼ D. Preisler
- 72' ▲ C. Okoh ▼ L. Kulenović
- 82' ▲ A. Alégué ▼ F. Souček
- 85' Jan Žambůrek
- 88' ▲ M. Rabušic ▼ M. Doumbia
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Hanuš
- 95M. Černák▼ 27'
- 4N. Tekijaški
- 2H. Hurtado
- 21M. Polidar
- 77V. Tchanturishvili
- 3T. Hübschman▼ 63'
- 6F. Souček▼ 82'
- 17M. Kratochvíl
- 19J. Chramosta
- 23V. Drchal▼ 46'
Dự bị 10
- 25V. Jovović▲ 27'
- 37M. Krulich▲ 46'
- 8D. Houska▲ 63'
- 33A. Alégué▲ 82'
- 22J. Martinec
- 10P. Schön
- 14D. Souček
- 28V. Fendrich
- 5D. Štěpánek
- 27A. Slávik
- 1O. Vliegen
- 24M. Fukala
- 37M. Chaluš
- 3J. Mikula
- 20D. Preisler▼ 72'
- 8L. Červ
- 28J. Žambůrek
- 15M. Doumbia▼ 88'
- 25A. Ghali
- 26L. Kulenović▼ 72'
- 10Ľ. Tupta▼ 59'
Dự bị 9
- 11C. Frýdek▲ 59'
- 9J. Hudák▲ 72'
- 21C. Okoh▲ 72'
- 7M. Rabušic▲ 88'
- 17O. Lehoczki
- 6I. Varfolomeev
- 31H. Bačkovský
- 14F. Horský
- 5D. Višinský
Thống kê
02⚑7
⚑630
12Dứt điểm17
4Trúng đích8
5Chệch đích4
3Bị chặn5
7Phạt góc6
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu45
66Ghi được75
61Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai41