FK Jablonec
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Slovan Liberec

FK Jablonec vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 0-0 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 3, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Phong độ
LWLDL FK Jablonec
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 34' Aziz Kayondo
  2. HT0-0
  3. 54' Ivan Varfolomeev
  4. 55' B. Kanakimana A. Alégué
  5. 55' D. Hollý J. Chramosta
  6. 66' Šimon Gabriel
  7. 69' L. Masopust M. Hlavatý
  8. 74' P. Ševčík S. Nebyla
  9. 81' L. Letenay D. Višinský
  10. 85' Dominik Hollý
  11. 85' Jan Mikula
  12. 85' D. Štěpánek M. Polidar
  13. 86' D. Puškáč L. Jawo
  14. 90' M. Rabušic A. Ghali
  15. 90' Q. Zyba Santiago Eneme
  16. FT0-0

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš
  2. 22J. Martinec
  3. 4N. Tekijaški
  4. 18M. Cedidla
  5. 7V. Tchanturishvili
  6. 6M. Beran
  7. 25S. Nebyla ▼ 74'
  8. 21M. Polidar ▼ 85'
  9. 77A. Alégué ▼ 55'
  10. 44L. Jawo ▼ 86'
  11. 19J. Chramosta ▼ 55'

Dự bị 10

  1. 20B. Kanakimana ▲ 55'
  2. 26D. Hollý ▲ 55'
  3. 23P. Ševčík ▲ 74'
  4. 5D. Štěpánek ▲ 85'
  5. 24D. Puškáč ▲ 86'
  6. 99K. Mihelak
  7. 10J. Suchan
  8. 11J. Fortelný
  9. 14D. Souček
  10. 95M. Černák
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Kováč
  1. 40T. Koubek
  2. 3J. Mikula
  3. 2D. Plechatý
  4. 32Š. Gabriel
  5. 18J. Koželuh
  6. 6I. Varfolomieiev
  7. 19M. Hlavatý ▼ 69'
  8. 27A. Kayondo
  9. 25A. Ghali ▼ 90'
  10. 9Santiago Eneme ▼ 90'
  11. 5D. Višinský ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 26L. Masopust ▲ 69'
  2. 21L. Letenay ▲ 81'
  3. 7M. Rabušic ▲ 90'
  4. 34Q. Zyba ▲ 90'
  5. 14M. Strnad
  6. 11C. Frýdek
  7. 1I. Krajčírik
  8. 24P. Dulay
  9. 4M. Rýzek
  10. 8M. Icha
  11. 29D. Mašek

Thống kê

0111
440
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm7
2Trúng đích5
1Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
11Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
5Cứu thua2
365Chuyền bóng258
267Chuyền chính xác164
73%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

51Trận đấu45
99Ghi được69
55Thủng lưới43
1.94Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu