FC Slovan Liberec vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 3, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- DWWWW FC Slovan Liberec
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- 19' Aziz Kayondo
- 31' Soliu Afolabi
- 38' Christophe Kabongo
- HT0-0
- 61' ▲ D. Langhamer ▼ M. Sevcik
- 65' ▲ L. Masek ▼ A. Soliu
- 73' ▲ D. Rus ▼ P. Hodous
- 73' ▲ E. Mahmic ▼ M. Lexa
- 75' ▲ J. Kolarik ▼ M. Subert
- 75' ▲ M. Krulich ▼ C. Kabongo
- 82' ▲ J. Mikula ▼ J. Kozeluh
- 87' ▲ D. Mares ▼ S. John
- 87' ▲ J. Zika ▼ D. Kozel
- 90'+4 Roman Macek
- FT0-0
Đội hình
- 40T. Koubek 7.7
- 18J. Kozeluh ▼ 82' 6.9
- 14A. Drakpe 6.9
- 16A. N'Guessan 7.6
- 27A. Kayondo 7.2
- 8M. Icha 6.9
- 12V. Stransky 7.2
- 5P. Hodous ▼ 73' 6.6
- 15M. Lexa ▼ 73' 6.6
- 7A. Soliu ▼ 65' 6.3
- 99R. Krollis 6.9
Dự bị 10
- 1I. Krajcirik
- 47J. Sutr
- 3J. Mikula ▲ 82' 6.9
- 21L. Letenay
- 29D. Rus ▲ 73' 6.7
- 20E. Mahmic ▲ 73' 6.3
- 11F. Spatenka
- 24P. Dulay
- 9L. Masek ▲ 65' 6.5
- 17P. Julis
- 59J. Floder 7.5
- 32F. Matousek 6.9
- 3M. Kralik 7.2
- 44O. Karafiat 7.2
- 11M. Hybs 7.3
- 7R. Macek 7.5
- 19D. Kozel ▼ 87' 7.3
- 21M. Subert ▼ 75' 6.5
- 22M. Sevcik ▼ 61' 6.6
- 20S. John ▼ 87' 6.3
- 25C. Kabongo ▼ 75' 6.0
Dự bị 11
- 42V. Vorel
- 13D. Donat
- 77D. Pech
- 28D. Langhamer ▲ 61' 6.2
- 10F. Lehky
- 24D. Mares ▲ 87'
- 49J. Kolarik ▲ 75' 6.9
- 23J. Klima
- 15N. Penner
- 37M. Krulich ▲ 75' 6.3
- 76J. Zika ▲ 87'
Thống kê
02⚑5
⚑220
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm4
2Trúng đích1
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị1
20Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
301Chuyền bóng456
229Chuyền chính xác369
76%Chính xác chuyền81%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
66Ghi được69
47Thủng lưới64
1.5Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai38