FK Mladá Boleslav vs FC Slovan Liberec
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-2 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 4, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- DWWWW FC Slovan Liberec
- 2' Daniel Mareček
- 5' Dominik Plechatý
- 8' 0-1 M. Chaluš · C. Frýdek
- 9' Vasil Kušej
- 18' Martin Suchomel
- 25' Marek Suchý
- 35' Dominik Kostka
- 36' Dominik Kostka
- 38' ▲ A. Kadlec ▼ L. Jawo
- 41' 0-2 L. Kulenović · Ľ. Tupta
- HT0-2
- 46' ▲ T. Ladra ▼ M. Matějovský
- 54' Ondrej Karafiat
- 60' ▲ J. Mikula ▼ Ľ. Tupta
- 69' ▲ N. Penner ▼ C. Frýdek
- 69' ▲ F. Horský ▼ L. Kulenović
- 75' ▲ M. Pulkrab ▼ D. Mareček
- 75' ▲ P. Žitný ▼ Abdulla Yusuf Helal
- 78' M. Pulkrab · P. Žitný 1-2
- 79' Matej Pulkrab
- 82' Tomáš Ladra
- 82' Lukáš Červ
- 83' ▲ F. Prebsl ▼ L. Červ
- 83' ▲ I. Varfolomeev ▼ M. Doumbia
- 85' ▲ D. Šimek ▼ M. Suchomel
- 88' Filip Prebsl
- 88' M. Suchý · T. Ladra 2-2
- 90' Jan Mikula
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Trmal 6.2
- 31D. Kostka 5.2
- 17M. Suchý ⚽ 6.9
- 44O. Karafiát 6.3
- 2M. Suchomel ▼ 85' 6.7
- 5B. Sakala 7.0
- 8M. Matějovský ▼ 46' 6.7
- 32L. Jawo ▼ 38' 6.2
- 30D. Mareček ▼ 75' 7.2
- 23V. Kušej 6.3
- 9Abdulla Yusuf Helal ▼ 75' 7.2
Dự bị 10
- 26A. Kadlec ▲ 38' 6.5
- 10T. Ladra ▲ 46' 7.5
- 18M. Pulkrab ⚽ ▲ 75' 7.2
- 7P. Žitný ▲ 75' 7.5
- 4D. Šimek ▲ 85'
- 28L. Mašek
- 11J. Fulnek
- 84F. Poulolo
- 99P. Mikulec
- 27V. Kubista
- 1O. Vliegen 6.6
- 2D. Plechatý 6.9
- 37M. Chaluš ⚽ 7.2
- 33M. Pourzitídis 6.5
- 24M. Fukala 6.6
- 8L. Červ ▼ 83' 6.7
- 15M. Doumbia ▼ 83' 6.7
- 25A. Ghali 6.2
- 11C. Frýdek ⇢ ▼ 69' 6.9
- 26L. Kulenović ⚽ ▼ 69' 7.5
- 10Ľ. Tupta ⇢ ▼ 60' 6.9
Dự bị 11
- 3J. Mikula ▲ 60' 6.3
- 19N. Penner ▲ 69' 6.7
- 14F. Horský ▲ 69' 6.2
- 30F. Prebsl ▲ 83'
- 6I. Varfolomeev ▲ 83'
- 9J. Hudák
- 7M. Rabušic
- 17O. Lehoczki
- 18M. Lexa
- 31H. Bačkovský
- 20D. Preisler
Thống kê
16⚑6
⚑040
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm5
5Trúng đích3
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc0
2Việt vị3
17Phạm lỗi11
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
347Chuyền bóng325
276Chuyền chính xác236
80%Chính xác chuyền73%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu45
77Ghi được75
81Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai41