FK Mladá Boleslav vs FC Slovan Liberec
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 3-3 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 4, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- DWWWW FC Slovan Liberec
- 14' D. Pech 1-0
- 16' 1-1 R. Krollis
- 31' Josef Koželuh
- 34' Abubakar Ghali
- 45'+2 Raimonds Krollis
- HT1-1
- 49' R. Macek · D. Pech 2-1
- 59' Petr Hodouš
- 62' M. Sevcik · D. Pech 3-1
- 63' ▲ M. Icha ▼ J. Kozeluh
- 63' ▲ L. Masek ▼ R. Krollis
- 64' ▲ A. Soliu ▼ P. Julis
- 64' ▲ L. Letenay ▼ L. Masopust
- 67' Michal Hlavatý
- 68' 3-2 M. Hlavaty11m
- 71' Michal Ševčík
- 73' ▲ P. Dulay ▼ P. Hodous
- 76' ▲ J. Fulnek ▼ D. Marecek
- 76' ▲ J. Klima ▼ M. Vojta
- 76' ▲ D. Langhamer ▼ M. Sevcik
- 89' 3-3 L. Masek · V. Stransky
- 90'+2 ▲ N. Penner ▼ S. John
- FT3-3
Đội hình
- 27A. Mandous 6.7
- 31D. Kostka 6.7
- 38F. Prebsl 6.2
- 3M. Kralik 6.2
- 30D. Marecek ▼ 76' 6.3
- 7R. Macek ⚽ 7.7
- 77D. Pech ⚽ ⇢2 9.3
- 22M. Sevcik ⚽ ▼ 76' 6.9
- 10F. Lehky 6.6
- 20S. John ▼ 90' 6.3
- 9M. Vojta ▼ 76' 6.2
Dự bị 11
- 59J. Floder
- 11J. Fulnek ▲ 76' 6.5
- 13D. Donat
- 14T. Kral
- 15N. Penner ▲ 90'
- 23J. Klima ▲ 76' 6.3
- 26M. Zachoval
- 28D. Langhamer ▲ 76' 6.6
- 49J. Kolarik
- 67J. Zika
- 70J. Buryan
- 40T. Koubek 6.5
- 18J. Kozeluh ▼ 63' 6.2
- 2D. Plechaty 6.7
- 32S. Gabriel 7.2
- 5P. Hodous ▼ 73' 6.3
- 19M. Hlavaty ⚽ 7.2
- 12V. Stransky ⇢ 8.0
- 25A. Ghali 6.5
- 26L. Masopust ▼ 64' 6.3
- 17P. Julis ▼ 64' 6.5
- 99R. Krollis ⚽ ▼ 63' 7.0
Dự bị 11
- 3J. Mikula
- 6I. Varfolomeev
- 7A. Soliu ▲ 64' 6.3
- 8M. Icha ▲ 63' 6.7
- 9L. Masek ⚽ ▲ 63' 7.3
- 20E. Mahmic
- 21L. Letenay ▲ 64' 6.9
- 24P. Dulay ▲ 73' 6.6
- 28B. Nyarko
- 33L. Pesl
- 47J. Musil
Thống kê
01⚑8
⚑630
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm14
7Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
350Chuyền bóng206
290Chuyền chính xác161
83%Chính xác chuyền78%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
69Ghi được66
64Thủng lưới47
1.57Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai38