FC Slovan Liberec vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 3-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 3, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- DWWWW FC Slovan Liberec
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- 27' Santiago Bocari Eneme
- 28' Ivan Varfolomeev
- 37' R. Krollis · D. Plechatý 1-0
- 43' R. Krollis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Vojta ▼ D. Kostka
- 47' Q. Zyba · D. Višinský 3-0
- 51' Michal Ševčík
- 54' ▲ N. Penner ▼ J. Fulnek
- 62' Nicolas Penner
- 64' Tomáš Ladra11mhỏng 11m
- 70' ▲ Ľ. Tupta ▼ R. Krollis
- 70' ▲ M. Strnad ▼ D. Višinský
- 77' ▲ M. Icha ▼ J. Koželuh
- 78' ▲ M. Rabušic ▼ Santiago Eneme
- 84' 3-1 M. Vojta · S. John
- 85' ▲ A. Kayondo ▼ D. Preisler
- 87' Michal Ševčík
- 87' Michal Ševčík
- FT3-1
Đội hình
- 1I. Krajčírik 8.0
- 18J. Koželuh ▼ 77' 6.9
- 2D. Plechatý ⇢ 7.6
- 32Š. Gabriel 7.2
- 20D. Preisler ▼ 85' 6.9
- 34Q. Zyba ⚽ 7.9
- 25A. Ghali 7.9
- 6I. Varfolomieiev 7.0
- 9Santiago Eneme ▼ 78' 6.7
- 5D. Višinský ⇢ ▼ 70' 7.7
- 99R. Krollis ⚽2 ▼ 70' 8.6
Dự bị 11
- 10Ľ. Tupta ▲ 70' 6.9
- 14M. Strnad ▲ 70' 6.7
- 8M. Icha ▲ 77' 6.6
- 7M. Rabušic ▲ 78' 6.6
- 27A. Kayondo ▲ 85' 6.3
- 4M. Rýzek
- 11C. Frýdek
- 29D. Mašek
- 28B. Nyarko
- 47J. Musil
- 24P. Dulay
- 27A. Mandous 7.2
- 30D. Mareček 6.3
- 31D. Kostka ▼ 46' 6.3
- 17M. Suchý 6.3
- 3M. Králik 6.3
- 11J. Fulnek ▼ 54' 6.3
- 7Y. Ibrahimaj 6.3
- 14T. Král 6.3
- 10T. Ladra 6.7
- 22M. Ševčík 6.7
- 20S. John ⇢ 7.3
Dự bị 8
- 9M. Vojta ⚽ ▲ 46' 7.3
- 15N. Penner ▲ 54' 6.3
- 18M. Pulkrab
- 29M. Trmal
- 59J. Floder
- 13D. Donát
- 24D. Mareš
- 26M. Zachoval
Thống kê
02⚑7
⚑1121
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm13
8Trúng đích5
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
7Phạt góc11
3Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
292Chuyền bóng401
225Chuyền chính xác300
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu59
69Ghi được121
43Thủng lưới72
1.53Bàn thắng mỗi trận2.05
18Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai72