FK Mladá Boleslav vs FC Slovan Liberec
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-0 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 4, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- DWWWW FC Slovan Liberec
- 22' Santiago Bocari Eneme
- 41' Martin Králik
- HT0-0
- 46' ▲ C. Frýdek ▼ Santiago Eneme
- 55' ▲ J. Koželuh ▼ D. Preisler
- 69' ▲ M. Pulkrab ▼ M. Vojta
- 69' ▲ Ľ. Tupta ▼ M. Hlavatý
- 69' ▲ B. Nyarko ▼ D. Višinský
- 75' Vojtech Stransky
- 77' ▲ M. Rabušic ▼ L. Letenay
- 80' ▲ A. Kadlec ▼ V. Kušej
- 80' ▲ S. John ▼ D. Mareček
- 88' T. Ladra 1-0
- 90'+4 Ľubomír Tupta
- FT1-0
Đội hình
- 29M. Trmal 7.5
- 14T. Král 6.9
- 17M. Suchý 7.3
- 3M. Králik 7.0
- 30D. Mareček ▼ 80' 6.2
- 66P. Vydra 7.2
- 12V. Stránský 7.3
- 11J. Fulnek 6.2
- 9M. Vojta ▼ 69' 6.3
- 10T. Ladra ⚽ 8.0
- 23V. Kušej ▼ 80' 6.5
Dự bị 11
- 18M. Pulkrab ▲ 69' 6.9
- 26A. Kadlec ▲ 80' 6.3
- 20S. John ▲ 80' 6.3
- 13D. Donát
- 5B. Sakala
- 21L. Fila
- 6D. Langhamer
- 32L. Jawo
- 99P. Mikulec
- 15N. Penner
- 70J. Buryán
- 31H. Bačkovský 7.2
- 2D. Plechatý 6.9
- 13A. Ševínský 6.9
- 3J. Mikula 6.6
- 20D. Preisler ▼ 55' 6.7
- 6I. Varfolomieiev 6.6
- 19M. Hlavatý ▼ 69' 7.3
- 25A. Ghali 7.0
- 5D. Višinský ▼ 69' 6.9
- 21L. Letenay ▼ 77' 6.6
- 9Santiago Eneme ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 11C. Frýdek ▲ 46' 6.6
- 18J. Koželuh ▲ 55' 6.6
- 10Ľ. Tupta ▲ 69' 6.3
- 28B. Nyarko ▲ 69' 6.7
- 7M. Rabušic ▲ 77' 6.7
- 37M. Pourzitídis
- 27A. Kayondo
- 24P. Dulay
- 30D. Halinský
- 1I. Krajčírik
- 16O. Kok
Thống kê
02⚑4
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm11
4Trúng đích4
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc5
4Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
478Chuyền bóng291
394Chuyền chính xác201
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
59Trận đấu45
121Ghi được69
72Thủng lưới43
2.05Bàn thắng mỗi trận1.53
17Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn19
72Hiệp hai32