Plzen vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: Plzen 0-1 Zlin tại Czech Liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 8, hòa 0, Zlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 10
- Phong độ
- LWDWD Plzen
- LLWLL Zlin
- 27' 0-1 M. Cupak
- 38' Cheick Souaré
- 45'+1 Merchas Doski
- 45'+1 Marián Pišoja
- HT0-1
- 46' ▲ K. Spacil ▼ M. Doski
- 46' ▲ T. Ladra ▼ C. Souare
- 46' ▲ A. Memic ▼ M. Havel
- 59' Jakub Kolar
- 63' ▲ T. Poznar ▼ S. Kanu
- 66' ▲ C. Kabongo ▼ D. Visinsky
- 74' ▲ T. Ulbrich ▼ C. Nombil
- 74' ▲ S. Petruta ▼ M. Pisoja
- 83' ▲ L. Hejda ▼ P. Adu
- 83' ▲ D. Machalik ▼ J. Didiba
- 83' ▲ A. Krapka ▼ J. Kalabiska
- 89' Rafiu Durosinmi
- 90'+2 Stanislav Petruta
- FT0-1
Đội hình
- 44F. Wiegele 7.2
- 22J. Paluska 7.5
- 40S. Dweh 7.2
- 21V. Jemelka 7.2
- 24M. Havel ▼ 46' 6.7
- 19C. Souare ▼ 46' 6.5
- 6L. Cerv 6.9
- 14M. Doski ▼ 46' 6.7
- 9D. Visinsky ▼ 66' 7.3
- 80P. Adu ▼ 83' 7.0
- 17R. Durosinmi 6.7
Dự bị 11
- 2L. Hejda ▲ 83' 6.3
- 3S. Markovic
- 5K. Spacil ▲ 46' 7.0
- 7C. Kabongo ▲ 66' 6.3
- 18T. Ladra ▲ 46' 7.0
- 32M. Valenta
- 72J. Bello
- 85A. Zeljkovic
- 99A. Memic ▲ 46' 6.9
- 13M. Tvrdon
- 23M. Jedlicka
- 17S. Dostal 7.7
- 23M. Kopecny 7.3
- 24J. Cernin 7.3
- 28J. Kolar 6.3
- 22M. Fukala 7.9
- 6J. Didiba ▼ 83' 6.9
- 19C. Nombil ▼ 74' 7.5
- 82M. Pisoja ▼ 74' 7.2
- 26M. Cupak ⚽ 7.6
- 91J. Kalabiska ▼ 83' 6.7
- 14S. Kanu ▼ 63' 6.3
Dự bị 11
- 1S. Belanik
- 11Z. Natchkebia
- 4T. Ulbrich ▲ 74' 6.7
- 8D. Machalik ▲ 83' 6.7
- 15M. Koubek
- 16S. Petruta ▲ 74' 6.6
- 20A. Lopes
- 31L. Bartosak
- 30L. Branecky
- 39A. Krapka ▲ 83' 6.5
- 88T. Poznar ▲ 63' 6.3
Thống kê
03⚑10
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm15
3Trúng đích4
6Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn3
10Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
465Chuyền bóng248
358Chuyền chính xác155
77%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
58Trận đấu43
100Ghi được54
59Thủng lưới63
1.72Bàn thắng mỗi trận1.26
23Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai25