Plzen
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

Plzen vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Plzen 4-0 Zlin tại Czech Liga, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 8, hòa 0, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 28
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Trọng tài
M. Křepský
Phong độ
LWDWD Plzen
LLWLL Zlin
  1. 24' Marek Hlinka
  2. 34' L. Hejda · J. Sýkora 1-0
  3. 40' Jan Sýkora
  4. HT1-0
  5. 46' T. Chorý R. Durosinmi
  6. 46' A. Vlkanova E. Jirka
  7. 49' A. Vlkanova · J. Sýkora 2-0
  8. 57' A. Vlkanova · V. Pilař 3-0
  9. 61' J. Silný N. Kovinić
  10. 62' J. Hellebrand T. Slončík
  11. 67' J. Kliment M. Vydra
  12. 67' R. Květ V. Pilař
  13. 73' R. Reiter A. Fantiš
  14. 73' J. Didiba R. Hrubý
  15. 73' Y. Dramé V. Vukadinović
  16. 82' F. Kaša L. Hejda
  17. 86' T. Chorý · J. Kliment 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: M. Bílek
  1. 36J. Staněk
  2. 44L. Holík
  3. 2L. Hejda ▼ 82'
  4. 21V. Jemelka
  5. 23L. Kalvach
  6. 7J. Sýkora
  7. 20P. Bucha
  8. 77E. Jirka ▼ 46'
  9. 6V. Pilař ▼ 67'
  10. 11M. Vydra ▼ 67'
  11. 17R. Durosinmi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 15T. Chorý ▲ 46'
  2. 88A. Vlkanova ▲ 46'
  3. 9J. Kliment ▲ 67'
  4. 19R. Květ ▲ 67'
  5. 35F. Kaša ▲ 82'
  6. 99M. N'Diaye
  7. 13M. Tvrdoň
  8. 14R. Řezník
  9. 1A. Zadražil
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vrba
  1. 1M. Rakovan
  2. 14M. Cedidla
  3. 2D. Simerský
  4. 28J. Kolář
  5. 26V. Procházka
  6. 33M. Hlinka
  7. 19T. Slončík ▼ 62'
  8. 72N. Kovinić ▼ 61'
  9. 8R. Hrubý ▼ 73'
  10. 77V. Vukadinović ▼ 73'
  11. 15A. Fantiš ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 21J. Silný ▲ 61'
  2. 23J. Hellebrand ▲ 62'
  3. 9R. Reiter ▲ 73'
  4. 6J. Didiba ▲ 73'
  5. 11Y. Dramé ▲ 73'
  6. 31L. Bartošák
  7. 68J. Janetzký
  8. 17S. Dostál
  9. 20L. Kozák

Thống kê

0112
210
6Dứt điểm4
5Trúng đích2
1Chệch đích1
12Phạt góc2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

57Trận đấu47
103Ghi được60
74Thủng lưới65
1.81Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu